cigarette

noun/ˈsɪɡəɹɛt//sɪɡəˈɹɛt/
  1. 1.

    điếu thuốc lá, điếu thuốc lá, thuốc lá

    A small cigar consisting of tobacco or another substance, wrapped up in a thin roll with paper, intended for smoking.

    Học sinh thường viết 'một thuốc lá' khi muốn nói về một đơn vị cụ thể; đúng phải là 'một điếu thuốc lá'.

    Từ 'thuốc lá' thường chỉ chất liệu hoặc thói quen hút thuốc nói chung, trong khi 'điếu thuốc lá' nhấn mạnh vào một đơn vị cụ thể có thể đếm được.

    • No matter how early I came down, I would find him on the veranda, smoking cigarettes, or otherwise his man would be there with a message to say that his master would shortly join me if I would kindly wait.
    • He rose to light my cigarette, then sank back into his wicker chair contentedly. The tea was weak, but not cold, thanks to the hot-plate.

cigarette

verb/ˈsɪɡəɹɛt//sɪɡəˈɹɛt/
  1. 1.

    mồi thuốc

    To give someone a cigarette, or to light one for them.

    Người học thường nhầm lẫn khi dùng danh từ 'thuốc' làm động từ; không nói 'tôi thuốc bạn' mà phải dùng cụm từ 'mồi thuốc cho bạn'.

    Trong tiếng Việt, không có động từ đơn lẻ nào mang nghĩa 'cho ai đó thuốc'. Người bản ngữ thường dùng cụm động từ 'mồi thuốc' (châm lửa) hoặc 'cho điếu thuốc'.

    • Could someone cigarette me?
    • Could someone cigarette me?Có ai mồi thuốc cho tôi được không?