may
verb/meɪ//mɛj/- 1.
- 2.
có khả năng
To be able; can.
ℹ Trong tiếng Việt, 'có khả năng' nhấn mạnh vào năng lực hoặc điều kiện thực tế để làm việc gì đó, khác với 'có thể' vốn thường được dùng để chỉ sự cho phép hoặc khả năng xảy ra (xác suất).
- But many times[…]we give way to passions we may resist and will not.
- We may overcome these difficulties if we try together.Chúng ta có khả năng vượt qua những khó khăn này nếu cùng nhau cố gắng.
- 3.
có thể quay về
To be able to go.
⚠ Từ 'có thể' cũng được dùng cho nghĩa 'khả năng' (can/ability). Sự khác biệt nằm ở chỗ trong ngữ cảnh này, cụm từ đi kèm là 'quay về' để chỉ hành động di chuyển cụ thể thay vì khả năng thực hiện một việc nói chung.
ℹ Trong tiếng Anh hiện đại, 'may' thường chỉ khả năng hoặc sự cho phép. Việc dùng 'may' như một động từ chỉ sự di chuyển (như 'may back') là cách dùng cổ hoặc văn chương, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- O weary night, O long and tedious night, Abate thy houres, shine comforts from the East, That I may backe to Athens by day-light […].
- I hope that I may back to my house before nightfall.Tôi hy vọng mình có thể quay về nhà trước khi trời tối.
- 4.
được, được phép
To have permission to, be allowed. Used in granting permission and in questions to make polite requests.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'may' thành 'có thể' trong câu xin phép; đúng phải là 'được' để thể hiện sự cho phép.
ℹ Trong tiếng Việt, 'được' được dùng cho cả nghĩa cho phép (permission) và nghĩa khả năng (possibility), nhưng trong ngữ cảnh xin phép, 'được' là từ tự nhiên nhất.
- you may smoke outside
- may I sit there?
- 5.
có lẽ
Granting the admissibility of a supposition, in a way that can be semantically either subjunctive or indicative.
⚠ Học sinh hay viết 'Anh ấy may đang nói dối'; đúng phải là 'Anh ấy có lẽ đang nói dối' vì 'may' trong tiếng Anh là động từ khuyết thiếu, không phải là trạng từ chỉ khả năng.
ℹ Trong tiếng Việt, 'có lẽ' thường đứng ở đầu hoặc giữa câu để chỉ sự phỏng đoán, trong khi 'may' trong tiếng Anh luôn đứng trước động từ chính.
- he may be lying
- Schrödinger's cat may or may not be in the box.
- 6.
có thể
Granting the admissibility of a supposition, in a way that can be semantically either subjunctive or indicative.
⚠ Từ 'có thể' cũng được dùng cho nghĩa 'khả năng xảy ra' (possibility). Sự khác biệt nằm ở cấu trúc câu: ở nghĩa này, 'có thể' luôn đi kèm với một mệnh đề đối lập bắt đầu bằng 'nhưng'.
ℹ Trong tiếng Việt, cấu trúc 'có thể... nhưng...' thường được dùng để thể hiện sự nhượng bộ, tương đương với cách dùng 'may' trong ngữ cảnh này.
- You may be my boss, but that doesn't mean you can insult me.
- A: Sigh. I'm bummed that Stephen Hawking died. B: Well, he may have died, but he's still alive in our hearts. [This speaker does not doubt that Stephen has died; nonetheless, the verb inflection is not different.]