might
noun/maɪt/[maɪt]- 1.
sức mạnh
Power, strength, force, or influence held by a person or group.
⚠ Từ 'sức mạnh' cũng được dùng cho nghĩa 'sức mạnh thể chất', nhưng trong ngữ cảnh chính trị hoặc quân sự, nó mang sắc thái quyền lực và tầm ảnh hưởng rõ rệt hơn.
ℹ Từ 'sức mạnh' thường được dùng để chỉ cả sức mạnh thể chất lẫn quyền lực chính trị hoặc quân sự.
- […]ſtrengthed with all myght, thꝛough his gloꝛious power, unto all pacience and long ſufferyng with ioifulneſſe[…]
- This is the richest, the most powerful country which ever occupied this globe. The might of past empires is little compared to ours. But I do not want to be the president who built empires or sought grandeur or extended dominion. I want to be the president who educated young children to the wonders of their world.
- 2.
sức lực
Physical strength or force.
⚠ Từ 'sức lực' đôi khi có thể dùng cho nghĩa 'quyền lực' (power), nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào nỗ lực thể chất thay vì tầm ảnh hưởng chính trị hay xã hội.
ℹ Từ 'sức lực' là danh từ không đếm được, không dùng loại từ đi kèm.
- He pushed with all his might, but still it would not move.
- He pushed with all his might, but still it would not move.Anh ấy đã đẩy bằng hết sức lực của mình nhưng nó vẫn không nhúc nhích.
- 3.
khả năng
The ability to do something.
⚠ Từ 'khả năng' cũng dùng cho nghĩa 'sự có thể xảy ra' (probability), nhưng ở đây nó được dùng với nghĩa 'năng lực thực hiện' (ability).
ℹ Trong tiếng Việt, 'khả năng' được dùng cho cả nghĩa năng lực thực hiện và nghĩa xác suất xảy ra, trong khi 'might' ở đây chỉ dùng cho năng lực.
- He tried with all his might to finish the work.Anh ấy đã cố gắng hết khả năng của mình để hoàn thành công việc.