gut

noun/ɡʌt//ɡʊt/
  1. 1.

    ruột

    The alimentary canal, especially the intestine.

    Trong tiếng Việt, 'ruột' là danh từ không đếm được khi chỉ hệ thống tiêu hóa nói chung, không cần dùng loại từ.

    • The doctor examined the patient's gut.Bác sĩ đã kiểm tra tình trạng ruột của bệnh nhân.
  2. 2.

    bụng phệ

    The abdomen of a person, especially one that is enlarged.

    Người học thường dùng từ 'bụng' một cách chung chung. 'Bụng phệ' nhấn mạnh vào phần bụng to ra, không dùng 'bụng' đơn thuần trong ngữ cảnh này.

    Từ này mang sắc thái suồng sã, thường dùng để trêu chọc hoặc nhận xét về ngoại hình của người khác.

    • You've developed quite a beer gut since I last met you.
    • He has started to develop a bit of a gut lately.Dạo này anh ấy bắt đầu có cái bụng phệ rồi.
  3. 3.

    ruột

    The intestines of an animal used to make strings of a tennis racket or violin, etc.

    Từ 'ruột' cũng được dùng cho nghĩa 'ống tiêu hóa', nhưng ở đó nó thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận cơ thể (như 'đau ruột'), còn ở đây nó chỉ vật liệu chế tác.

    Trong ngữ cảnh này, 'ruột' được dùng như một danh từ không đếm được chỉ vật liệu, không phải chỉ bộ phận cơ thể.

    • This racket string is made from animal gut instead of synthetic fiber.Dây vợt này được làm từ ruột động vật thay vì sợi tổng hợp.
  4. 4.

    môn học dễ

    A class that is not demanding or challenging.

    Học sinh hay dùng từ 'ruột' (nghĩa đen của gut) để chỉ môn học dễ, nhưng 'ruột' chỉ dùng cho bộ phận cơ thể. Đúng phải là 'môn học dễ'.

    Trong tiếng Việt, không có một từ đơn lẻ nào mang nghĩa này, nên chúng ta phải dùng cụm từ 'môn học dễ'.

    • You should take Intro Astronomy: it's a gut.
    • Don't worry, this gut will help you improve your GPA.Đừng lo, môn học dễ này sẽ giúp bạn cải thiện điểm trung bình.
  5. 5.

    eo biển

    A narrow passage of water.

    Trong tiếng Việt, 'eo biển' là một danh từ chỉ địa lý, không cần thêm loại từ phía trước.

    • the Gut of Canso
    • There is a tide in the affairs of men, / Which, taken any way you please, is bad, / And strands them in forsaken guts and creeks / No decent soul would think of visiting.

gut

verb/ɡʌt//ɡʊt/
  1. 1.

    mổ bụng

    To eviscerate.

    Từ này dùng cho động vật đã chết. Đối với người, hành động này thường được mô tả bằng các từ ngữ mô tả thương tích hoặc phẫu thuật cụ thể hơn.

    • Holonym: field dress
    • The fisherman guts the fish before cooking them.
  2. 2.

    phá hủy phần cốt lõi, rút ruột

    To remove or destroy the most important parts of.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để chỉ việc làm mất đi bản chất hoặc nội dung quan trọng của một văn bản, dự luật hoặc công trình.

    • Fire gutted the building.
    • Congress gutted the welfare bill.
  3. 3.

    làm suy sụp tinh thần

    To dishearten; to crush (the spirits of).

    Người học thường dùng 'làm nản lòng' cho mọi trường hợp thất vọng, nhưng 'gut' mang sắc thái mạnh hơn nhiều. 'Làm nản lòng' chỉ là 'discourage', còn 'làm suy sụp tinh thần' mới diễn tả được sự đau đớn tột cùng của 'gut'.

    Trong tiếng Việt, khi muốn diễn tả cảm giác bị tổn thương sâu sắc về tinh thần, chúng ta thường dùng các cụm từ có từ 'suy sụp' hoặc 'đau đớn' thay vì chỉ dùng các từ chỉ sự chán nản thông thường.

    • They were gutted by the court's decision.
    • It's no worse than what he said in Miami, but hearing him repeat it, attribute it to my father...it guts me. “That's who your family is. Who you are. Stangers—Stanleys, whatever your fucking names are,” he spits.

gut

adj/ɡʌt//ɡʊt/
  1. 1.

    làm bằng ruột

    Made of gut.

    Trong tiếng Việt, tính từ này thường được diễn đạt bằng cụm từ chỉ chất liệu 'làm bằng...' thay vì một tính từ đơn lẻ.

    • a violin with gut strings
    • This violin has gut strings.Cây đàn vĩ cầm này có các dây đàn làm bằng ruột.
  2. 2.

    theo bản năng

    Instinctive.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'gut' (bản năng) với 'ruột' (bộ phận cơ thể). Không nên dịch 'gut feeling' là 'cảm giác ruột' vì đó là cách dịch word-by-word sai nghĩa.

    Trong tiếng Việt, các cụm từ chỉ cảm giác thường đi kèm với danh từ 'cảm giác' hoặc 'phản xạ' để làm rõ nghĩa.

    • gut reaction
    • I have a gut feeling that everything will be fine.Tôi có một cảm giác theo bản năng rằng mọi chuyện sẽ ổn thôi.