gut
noun/ɡʌt//ɡʊt/- 1.
- 2.
bụng phệ
The abdomen of a person, especially one that is enlarged.
⚠ Người học thường dùng từ 'bụng' một cách chung chung. 'Bụng phệ' nhấn mạnh vào phần bụng to ra, không dùng 'bụng' đơn thuần trong ngữ cảnh này.
ℹ Từ này mang sắc thái suồng sã, thường dùng để trêu chọc hoặc nhận xét về ngoại hình của người khác.
- You've developed quite a beer gut since I last met you.
- He has started to develop a bit of a gut lately.Dạo này anh ấy bắt đầu có cái bụng phệ rồi.
- 3.
ruột
The intestines of an animal used to make strings of a tennis racket or violin, etc.
⚠ Từ 'ruột' cũng được dùng cho nghĩa 'ống tiêu hóa', nhưng ở đó nó thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận cơ thể (như 'đau ruột'), còn ở đây nó chỉ vật liệu chế tác.
ℹ Trong ngữ cảnh này, 'ruột' được dùng như một danh từ không đếm được chỉ vật liệu, không phải chỉ bộ phận cơ thể.
- This racket string is made from animal gut instead of synthetic fiber.Dây vợt này được làm từ ruột động vật thay vì sợi tổng hợp.
- 4.
môn học dễ
A class that is not demanding or challenging.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'ruột' (nghĩa đen của gut) để chỉ môn học dễ, nhưng 'ruột' chỉ dùng cho bộ phận cơ thể. Đúng phải là 'môn học dễ'.
ℹ Trong tiếng Việt, không có một từ đơn lẻ nào mang nghĩa này, nên chúng ta phải dùng cụm từ 'môn học dễ'.
- You should take Intro Astronomy: it's a gut.
- Don't worry, this gut will help you improve your GPA.Đừng lo, môn học dễ này sẽ giúp bạn cải thiện điểm trung bình.
- 5.
eo biển
A narrow passage of water.
ℹ Trong tiếng Việt, 'eo biển' là một danh từ chỉ địa lý, không cần thêm loại từ phía trước.
- the Gut of Canso
- There is a tide in the affairs of men, / Which, taken any way you please, is bad, / And strands them in forsaken guts and creeks / No decent soul would think of visiting.