find
verb/ˈfɑjnd//ˈfaɪ̯nd/- 1.
tìm thấy, tìm
To locate
⚠ Người học hay viết 'tôi tìm thấy được cái vỏ ốc này'; trong tiếng Việt, 'tìm thấy' đã mang nghĩa hoàn tất nên không cần thêm 'được' ở sau.
ℹ Từ 'tìm thấy' nhấn mạnh vào kết quả của việc tìm kiếm, khác với 'tìm' chỉ là hành động đang diễn ra.
- I found this shell on the beach.
- She arrived home to find that the house had gone up in flames.
- 2.
tìm thấy
To locate
⚠ Học sinh thường viết 'tôi tìm chìa khóa' khi muốn nói 'I found the keys'; từ 'tìm' chỉ có nghĩa là 'look for', phải dùng 'tìm thấy' để chỉ kết quả là đã tìm được.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'tìm thấy' nhấn mạnh vào kết quả của hành động tìm kiếm, khác với 'tìm' chỉ là hành động đang diễn ra.
- I found my car keys. They were under the couch.
- I went looking for you in the bed we share, but tonight I found you not there.
- 3.
tìm cho
To locate
ℹ Trong tiếng Việt, cấu trúc 'tìm cho' được dùng để diễn tả hành động tìm kiếm một đối tượng cụ thể nhằm mục đích trao lại hoặc cung cấp cho người khác.
- I found you a new place to live
- I found you a new place to live.Tôi đã tìm cho bạn một chỗ ở mới.
- 4.
phát hiện
To discover by study or experiment directed to an object or end.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'phát hiện' thường đi kèm với 'ra' khi nói về kết quả của một quá trình tìm hiểu hoặc nghiên cứu.
- Water is found to be a compound substance.
- The researchers found the two variables to be strongly correlated.
- 5.
tìm được
To gain, as the object of desire or effort.
ℹ Cụm từ 'tìm được' nhấn mạnh vào kết quả của quá trình nỗ lực, khác với 'tìm thấy' thường dùng để chỉ việc phát hiện ra vật gì đó bị mất hoặc ở một vị trí cụ thể.
- to find leisure; to find means
- And in thoſe dayes ſhall men ſeke deeth / and ſhall nott fynde hyt / ſhall deſyre to deye / and deeth ſhall flye frõ them.
- 6.
có được
To attain to; to arrive at; to acquire.
ℹ Cụm từ 'có được' nhấn mạnh vào kết quả đạt được, khác với 'tìm thấy' vốn chỉ tập trung vào việc xác định vị trí của vật bị mất hoặc bị ẩn.
- Looks like he found a new vehicle for himself!
- Looks like he found a new vehicle for himself!Anh ấy vừa có được một chiếc xe mới cho bản thân.