moron
noun/ˈmɔːɹɒn//mo(ː)ɹɒn/- 1.
thằng ngốc
A stupid person; an idiot; a fool.
⚠ Học sinh có thể dùng nhầm từ này cho người bị khuyết tật trí tuệ; trong ngữ cảnh y khoa, từ này không còn được dùng và có thể gây xúc phạm nặng nề.
ℹ Đây là từ mang sắc thái miệt thị mạnh, không nên dùng trong giao tiếp lịch sự hoặc môi trường chuyên nghiệp.
- Mr. Borelli, Mr. Borelli, with all due respect, you're such a fantastic moron it's terrifying.
- He is such a moron for believing that empty promise.Anh ta đúng là một thằng ngốc khi tin vào lời hứa suông đó.
- 2.
người thiểu năng trí tuệ
A person of mild mental subnormality in the former classification of mental retardation, having an intelligence quotient of 50–70.
ℹ Đây là một thuật ngữ y học đã lỗi thời và hiện nay được coi là thiếu tôn trọng hoặc gây xúc phạm nếu dùng trong giao tiếp thông thường.
- In older medical documents, a person of mild mental subnormality was often classified by their IQ score.Trong các tài liệu y khoa cũ, người thiểu năng trí tuệ thường được phân loại dựa trên chỉ số IQ của họ.