gig

noun/ɡɪɡ/
  1. 1.

    buổi diễn, biểu diễn, nhạc sống

    Originally (music), a performing engagement by a musician or musical group; (by extension, film, television, theater) a job or role for a performer.

    Từ này có thể trùng với nghĩa 'công việc tạm thời' (gig economy), nhưng ở đây nhấn mạnh vào khía cạnh biểu diễn nghệ thuật thay vì tính chất công việc tự do nói chung.

    Trong tiếng Việt, 'buổi diễn' dùng để chỉ sự kiện biểu diễn nói chung, còn 'gig' mang sắc thái thân mật và thường ám chỉ các công việc biểu diễn nhỏ lẻ hoặc không chính thức.

    • I caught one of the Rolling Stones’ first gigs in Richmond.
    • Hey, when are we gonna get that hotel gig again?
  2. 2.

    công việc tạm thời

    Any job, especially one that is freelance or temporary, or done on an on-demand basis.

    Từ 'gig' trong tiếng Anh mang sắc thái thân mật và hiện đại, thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế chia sẻ hoặc làm việc tự do (freelance).

    • I had this gig as a file clerk but it wasn’t my style so I left.
    • That guy’s got a great gig over at the bike shop. He hardly works all day.
  3. 3.

    phiếu phạt

    A demerit received for some infraction of a military deportment or dress code.

    Học sinh hay nhầm lẫn với 'gig' nghĩa là công việc; trong quân đội, 'gigs' là lỗi vi phạm, không phải là một công việc.

    Từ này mang tính đặc thù của quân đội Mỹ và không có từ tương đương hoàn toàn trong tiếng Việt, nên thường được dịch theo nghĩa là một hình thức kỷ luật.

    • I received gigs for having buttons of my uniform undone.
    • I received gigs for having buttons of my uniform undone.Tôi bị ghi phiếu phạt vì để cúc áo đồng phục không cài.

gig

verb/ɡɪɡ/
  1. 1.

    chơi

    To play (a musical instrument) at a gig.

    Từ 'chơi' cũng được dùng cho nghĩa 'tham gia biểu diễn âm nhạc nói chung', nhưng ở đây được dùng cụ thể cho hành động chơi nhạc cụ trong một buổi diễn.

    Trong tiếng Việt, động từ 'chơi' được dùng cho hầu hết các nhạc cụ. Khi muốn nhấn mạnh việc biểu diễn tại một buổi diễn cụ thể, người Việt thường thêm ngữ cảnh về buổi diễn thay vì dùng một từ riêng biệt cho hành động này.

    • He gigged the guitar at the show last night.Anh ấy chơi guitar trong buổi diễn tối qua.
  2. 2.

    phạt lỗi

    To impose a demerit (on someone) for an infraction of a military deportment or dress code.

    Học sinh có thể nhầm lẫn với 'phạt' chung chung; 'phạt lỗi' cụ thể hơn khi nói về việc ghi biên bản hoặc trừ điểm vì vi phạm quy định nhỏ.

    Từ này mang sắc thái quân đội Mỹ, không có từ tương đương hoàn hảo trong tiếng Việt nên cần dùng cụm từ mô tả hành động.

    • His sergeant gigged him for an unmade bunk.
    • His sergeant gigged him for an unmade bunk.Trung sĩ đã phạt lỗi anh ấy vì cái giường không được dọn dẹp gọn gàng.
  3. 3.

    đi diễn

    To engage in a musical performance, act in a theatre production, etc.

    Từ 'đi diễn' cũng có thể dùng cho sense 'làm công việc tự do/tạm thời' nếu công việc đó là biểu diễn nghệ thuật, nhưng ở sense này nó nhấn mạnh vào hành động biểu diễn trực tiếp thay vì trạng thái việc làm.

    Cụm từ 'đi diễn' mang sắc thái thân mật, thường dùng cho các nghệ sĩ hoặc ban nhạc đi biểu diễn tại các sự kiện hoặc địa điểm giải trí.

    • The Rolling Stones were gigging around Richmond at the time.
    • That band is constantly gigging at small bars around the city.Ban nhạc đó thường xuyên đi diễn ở các quán bar nhỏ quanh thành phố.
  4. 4.

    làm việc thời vụ

    To work at any job, especially one that is freelance or temporary, or done on an on-demand basis.

    Từ 'chạy sô' vốn bắt nguồn từ giới nghệ sĩ đi biểu diễn nhiều nơi, nhưng hiện nay đã được dùng rộng rãi hơn để chỉ việc làm nhiều công việc tự do cùng lúc.

    • He is currently gigging for a few tech companies.Dạo này anh ấy đang làm việc thời vụ cho vài công ty công nghệ.

gig

noun/ɡɪɡ//d͡ʒɪɡ/

    gig

    noun/ɡɪɡ/
    1. 1.

      quay

      A top which is made to spin by tying a piece of string around it and then throwing it so that the string unwinds rapidly; a whipping-top.

      Học sinh hay viết 'một cái con quay'; đúng phải là 'một con quay' vì 'con' đã là loại từ rồi.

      Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'quay' được dùng phổ biến để chỉ cả hành động xoay và vật thể là con quay.

      • Peda[nt]. Thou diſputes like an Infant: goe vvhip thy Gigg. / Pag[e]. Lende me your Horne to make one, and I vvill vvhip about your Infamie vnũ cita a gigge of a Cuckolds horne.
      • Play-things vvhich are above their [children's] Skill to make; as Tops, Gigs, Battledors, and the like, vvhich are to be uſed vvith labour, ſhould indeed be procur'd them: Theſe 'tis convenient they ſhould have, not for Variety, but Exerciſe.
    2. 2.

      cuộc vui

      Senses relating to enjoyment.

      Từ 'gig' trong nghĩa này mang tính chất cổ hoặc phương ngữ, không nên dùng trong văn viết hiện đại.

      • Such was his toil, when one night coming home, / Such swell uncivil, who'd been out to roam / In search of lark, or some delicious gig / The mind delights in, when 'tis in prime twig,—
      • They had a real gig after finishing their work.Họ đã có một cuộc vui thật sự sau khi hoàn thành công việc.
    3. 3.

      trò vui

      Senses relating to enjoyment.

      Từ này trong tiếng Anh hiện đại đã lỗi thời khi dùng với nghĩa này; ngày nay 'gig' thường chỉ một buổi biểu diễn nhạc sống hoặc công việc làm thêm ngắn hạn.

      • I muſt goe ſee him preſently, / For this is ſuch a gig: for certaine Gentlemen / The Fiend rides on a Fiddleſticke.
      • That evening was such a gig.Buổi tối hôm đó thật là một trò vui bất ngờ.
    4. 4.

      thuyền nhỏ

      Senses relating to vehicles.

      Từ 'thuyền nhỏ' là một cụm từ chung. Trong ngữ cảnh hàng hải chuyên biệt, người Việt thường dùng từ mượn 'xuồng' hoặc mô tả cụ thể chức năng của nó thay vì dùng một từ riêng biệt cho 'gig'.

      • She [a frigate] also carried a Commodore's Barge, a Captain's Gig, and a "dingy," a small yawl, with a crew of apprentice boys. […] Above all, the officers see to it that the Commodore's Barge and the Captain's Gig are manned by gentlemanly youths, who do credit to their country, and form agreeable objects for the eyes of the Commodore or Captain to repose upon as he tranquilly sits in the stern, when pulled ashore by his barge-men or gig-men, as the case may be.
      • The captain's gig still lies before ye whole and sound, / It shall carry all o' we.
    5. 5.

      xe ngựa hai bánh

      Senses relating to vehicles.

      Trong tiếng Việt, không có từ đơn lẻ nào tương đương hoàn toàn với 'gig', vì vậy cần dùng cụm từ mô tả đặc điểm hình dáng của loại xe này.

      • He used to travel around the village in his gig.Ông ấy thường đi lại trong làng bằng chiếc xe ngựa hai bánh của mình.

    gig

    verb/ɡɪɡ/
    1. 1.

      trêu chọc

      To make a joke, often condescendingly, at the expense of (someone); to make fun of.

      Học sinh hay dùng 'giỡn' một cách chung chung; với nghĩa châm biếm, hãy dùng 'trêu chọc' hoặc 'giễu cợt'.

      Từ này mang sắc thái tiêu cực hơn so với 'đùa' thông thường vì nó hàm ý sự chế giễu.

      • His older cousin was just gigging him about being in love with that girl from school.
      • His older cousin was just gigging him about being in love with that girl from school.Anh họ cứ trêu chọc nó vì chuyện nó đang thầm thương trộm nhớ cô bạn cùng trường.
    2. 2.

      đi xe ngựa hai bánh

      Sometimes followed by it: to ride in a gig (“a two-wheeled carriage drawn by a single horse”).

      Đây là một từ cổ hoặc chuyên biệt trong tiếng Anh, không có từ tương đương trực tiếp trong tiếng Việt hiện đại nên cần dùng cụm từ mô tả.

      • They often gig around town on weekends.Họ thường đi xe ngựa hai bánh quanh thị trấn vào cuối tuần.

    gig

    noun/ɡɪɡ/
    1. 1.

      cô nàng lẳng lơ

      A frivolous, playful, or wanton young woman; a giglet or giglot.

      Học sinh có thể nhầm lẫn khi thêm loại từ trước cụm từ này, ví dụ 'một cô cô nàng lẳng lơ' là sai; đúng phải là 'một cô nàng lẳng lơ'.

      Cụm từ 'cô nàng lẳng lơ' đã bao hàm từ chỉ người 'cô nàng', do đó không cần thêm loại từ (như 'cô' hay 'cái') phía trước.

      • Don't pay attention to that gig; she just likes to play around.Đừng để ý đến cô nàng lẳng lơ đó; cô ta chỉ thích đùa giỡn thôi.