lance

noun/lɑːns//læns/
  1. 1.

    giáo

    A weapon of war, consisting of a long shaft or handle and a steel blade or head; a spear carried by horsemen.

    Học sinh hay dùng từ 'thương' hoặc 'mũi giáo' để chỉ toàn bộ vũ khí này; 'thương' thường chỉ loại vũ khí trong võ thuật, còn 'mũi giáo' chỉ phần đầu nhọn. Đúng phải là 'cây giáo'.

    Trong tiếng Việt, 'giáo' là từ chỉ chung các loại vũ khí có cán dài và đầu nhọn. Khi muốn nhấn mạnh loại giáo chuyên dùng cho kỵ binh trong lịch sử, người ta thường gọi là 'giáo kỵ binh'.

    • Thy brother’s blood the thirsty earth hath drunk, Broach’d with the steely point of Clifford’s lance[…]
    • The head of the lance was commonly of the leaf form, and sometimes approached that of the lozenge; it was very seldom barbed, although this variety, together with the others, appears upon the Bayeux Tapestry.
  2. 2.

    thương đấu

    A wooden spear, sometimes hollow, used in jousting or tilting, designed to shatter on impact with the opposing knight’s armour.

    Từ 'thương' thường được dùng để chỉ giáo hoặc thương nói chung, nhưng 'thương đấu' nhấn mạnh vào loại vũ khí chuyên dụng trong các giải đấu hiệp sĩ.

    • What will you do, good greybeard? Break a lance, And run a-tilt at Death within a chair?
    • During the joust, the knight shattered his lance upon impact with his opponent.Trong cuộc đấu, hiệp sĩ đã làm gãy thương đấu của mình khi va chạm với đối thủ.
  3. 3.

    lao

    A spear or harpoon used by whalers and fishermen.

    Từ 'lao' cũng có thể dùng cho các loại vũ khí tương tự trong các ngữ cảnh khác, nhưng ở đây nó được xác định rõ là công cụ của ngư dân.

    Trong ngữ cảnh săn bắt cá, 'lao' là từ chuyên dụng để chỉ loại vũ khí cầm tay có mũi nhọn, khác với 'giáo' thường dùng trong chiến tranh.

    • The fisherman threw a lance to catch the whale.Ngư dân phóng lao để bắt con cá voi.
  4. 4.

    kỵ binh thương

    A soldier armed with a lance; a lancer.

    Học sinh có thể nhầm lẫn giữa vũ khí và người sử dụng nó; không nên dùng 'thương' để chỉ người lính, đúng phải là 'kỵ binh thương'.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự cổ điển.

    • The lancer unit was ready for the charge.Đội kỵ binh thương đã sẵn sàng cho cuộc tấn công.
  5. 5.

    thanh sắt treo lõi khuôn

    A small iron rod which suspends the core of the mold in casting a shell.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật đúc, không dùng trong đời sống hàng ngày.

    • The worker must place the lance into the correct position before pouring the molten metal.Người thợ phải đặt thanh sắt treo lõi khuôn vào đúng vị trí trước khi đổ kim loại nóng chảy.

lance

verb/lɑːns//læns/
  1. 1.

    đâm xuyên

    To pierce with a lance, or with any similar weapon.

    Từ này nhấn mạnh hành động đâm bằng vũ khí dài, khác với nghĩa 'rạch' hoặc 'trích' trong y tế.

    • Seiz'd the due Victim, and with Fury lanch'd Her Back
    • The warrior used a spear to lance through his opponent's shield.Người chiến binh đã dùng giáo đâm xuyên qua tấm khiên của đối thủ.
  2. 2.

    chích

    To open with a lancet; to prick or cut open with a sharp instrument; to pierce.

    Trong ngữ cảnh y tế, 'chích' thường dùng cho các vết thương nhỏ hoặc mụn nhọt, trong khi 'rạch' dùng cho các vết cắt dài hơn bằng dao mổ.

    • to lance a vein or an abscess
    • The doctor lanced the boil on my arm to drain the pus.Bác sĩ đã chích cái mụn nhọt trên tay tôi để lấy mủ ra.
  3. 3.

    phóng

    To throw in the manner of a lance; to lanch.

    Từ 'phóng' cũng có thể dùng cho nghĩa 'di chuyển nhanh' (lanced forward), nhưng ở đây nó tập trung vào hành động ném vật thể đi.

    Từ 'phóng' được dùng cho nhiều hành động ném hoặc đẩy vật đi với tốc độ cao, không chỉ giới hạn trong việc dùng giáo.

    • He lanced the javelin toward the target.Anh ấy phóng cây lao về phía mục tiêu.
  4. 4.

    chôm

    To steal or swipe.

    Đây là từ lóng mang tính thân mật, chỉ nên dùng trong giao tiếp đời thường, không dùng trong văn viết hay ngữ cảnh trang trọng.

    • He lanced my drink and spiked it!
    • He lanced my drink and spiked it!Nó đã chôm đồ uống của tôi rồi bỏ thuốc vào đó!
  5. 5.

    lao

    To move suddenly and quickly.

    Từ 'lao' thường được dùng để miêu tả sự di chuyển nhanh của người hoặc động vật, trong khi 'phóng' thường dùng cho xe cộ hoặc vật thể đang chuyển động.

    • The leopard moved suddenly and quickly as soon as it saw its prey.Con báo lao đi ngay khi thấy con mồi.