champion

noun/ˈt͡ʃæm.pi.ən//ˈt͡ʃæmpjən/
  1. 1.

    nhà vô địch

    An ongoing winner in a game or contest.

    Học sinh hay viết 'một người vô địch'; đúng phải là 'nhà vô địch' vì đây là danh hiệu.

    Trong tiếng Việt, 'nhà' được dùng làm tiền tố cho các danh hiệu hoặc nghề nghiệp chuyên môn.

    • The defending champion is expected to defeat his challenger.
    • Curry, a four-time NBA champion with the Warriors, played for the Wildcats for three seasons between 2006 and 2009, where he was twice named conference player of the year.
  2. 2.

    đại diện, nhà vô địch, quán quân

    Someone who is chosen to represent a group of people in a contest.

    Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'nhà vô địch' cho mọi trường hợp thắng cuộc, nhưng trong ngữ cảnh này, 'đại diện' mới thể hiện đúng vai trò được chọn để thi đấu thay mặt cho nhóm.

    Từ 'đại diện' nhấn mạnh vào tư cách được ủy quyền hoặc được chọn để thay mặt, khác với 'nhà vô địch' vốn nhấn mạnh vào thành tích thắng cuộc.

    • Barcelona is eligible to play in FIFA Club World Cup as the champion of Europe.
    • Barcelona participates in the tournament as the representative of Europe.Barcelona tham dự giải đấu với tư cách là đại diện của châu Âu.
  3. 3.

    người bênh vực

    Someone who fights on another's behalf.

    Trong tiếng Việt, từ 'người' đã mang nghĩa chỉ người nên không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'con' phía trước.

    • champion of the poor
    • He is a champion of the poor.Anh ấy là một người bênh vực cho những người nghèo khổ.
  4. 4.

    cây quán quân

    A particularly notable member of a plant species, such as one of great size.

    Người học hay nhầm lẫn 'quán quân' chỉ dùng cho người trong cuộc thi; cần lưu ý rằng khi nói về thực vật, ta vẫn có thể dùng 'cây quán quân' để chỉ cá thể xuất sắc nhất. — Từ 'quán quân' cũng được dùng cho nghĩa 'người chiến thắng trong cuộc thi', nhưng khi đi kèm với danh từ 'cây' thì nghĩa của nó được xác định rõ ràng là chỉ thực vật.

    Trong ngữ cảnh thực vật học, 'quán quân' được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ cá thể vượt trội nhất về một đặc điểm nào đó, tương tự như cách dùng trong thể thao.

    • Pictured above is an actual photograph of a Regal Lily that famed all over the world. It's a champion plant—because in one season it produced a total of 89 blooms from one bulb, an amazing record among lilies.
    • There was a news clipping there with a photo of a magnificent American elm, which had just been named the champion for its species, the largest of its kind.

champion

adj/ˈt͡ʃæm.pi.ən//ˈt͡ʃæmpjən/
  1. 1.

    vô địch

    Acting as a champion; having defeated all one's competitors.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa tính từ 'vô địch' và danh từ 'nhà vô địch'. Trong cụm từ 'vận động viên vô địch', 'vô địch' đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho danh từ, không cần thêm từ chỉ loại.

    Trong tiếng Việt, 'vô địch' thường được dùng như một tính từ để mô tả trạng thái chiến thắng, khác với tiếng Anh nơi 'champion' thường là danh từ được dùng như tính từ (attributive noun).

    • a champion bodybuilder
    • He is a champion bodybuilder.Anh ấy là một vận động viên vô địch trong môn thể hình.
  2. 2.

    xuất sắc

    Excellent; beyond compare.

    Từ 'xuất sắc' cũng có thể dùng cho nghĩa 'tuyệt vời, đáng khen ngợi', tuy nhiên ở nghĩa này nó tập trung vào tính chất vượt trội so với đối thủ hoặc tiêu chuẩn chung.

    Từ 'champion' khi dùng làm tính từ thường đứng trước danh từ để nhấn mạnh chất lượng vượt trội của đối tượng đó.

    • He is a champion athlete on the national team.Anh ấy là một vận động viên xuất sắc trong đội tuyển quốc gia.
  3. 3.

    tuyệt vời

    Excellent; brilliant; superb; deserving of high praise.

    Từ 'tuyệt vời' cũng có thể dùng cho nghĩa 'xuất sắc vượt trội', nhưng ở đây nó được dùng như một tính từ khen ngợi thông thường trong văn nói.

    Từ 'champion' trong nghĩa này là tiếng lóng địa phương ở Anh và Ireland, không dùng trong văn viết trang trọng.

    • "That rollercoaster was champion," laughed Vinny.
    • That rollercoaster was champion.Trò chơi tàu lượn đó thật tuyệt vời.

champion

verb/ˈt͡ʃæm.pi.ən//ˈt͡ʃæmpjən/
  1. 1.

    ủng hộ

    To promote, advocate, or act as a champion for (a cause, etc.).

    Trong tiếng Việt, 'ủng hộ' thường được dùng để chỉ việc đứng về phía một quan điểm hoặc dự án, trong khi 'bênh vực' mang sắc thái bảo vệ ai đó khỏi sự chỉ trích hoặc bất công.

    • While obviously championing the Bluebell [Railway], Beardmore is keen for the 'big railway' to consider utilising what preserved railways can provide.
    • She always champions equal rights for women.Cô ấy luôn ủng hộ quyền bình đẳng cho phụ nữ.
  2. 2.

    thách thức

    To challenge.

    Từ này mang sắc thái cổ xưa trong tiếng Anh khi dùng với nghĩa thách thức; trong tiếng Việt hiện đại, 'thách thức' là từ thông dụng nhất cho hành động này.

    • The knight did champion his opponent to a duel.Hiệp sĩ đã thách thức đối thủ của mình trong một cuộc đấu kiếm.