star
noun/stɑː(ɹ)//stɑɹ/- 1.
sao, sao
Any small, natural and bright dot in the sky, most visible in the night or twilight sky. This sense includes the planets, but it is now sometimes used in exclusion of them due to influence from the technical astronomical sense.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái sao'; đúng phải là 'một ngôi sao' hoặc chỉ cần nói 'sao'.
ℹ Khi nói về một ngôi sao đơn lẻ, người Việt thường thêm từ 'ngôi' vào trước 'sao' để tạo thành danh từ đầy đủ.
- He loved watching the stars in the sky with her.
- He loved watching the stars in the sky with her.Anh ấy thích cùng cô ấy ngắm nhìn những ngôi sao trên bầu trời.
- 2.
ngôi sao
Any small, natural and bright dot in the sky, most visible in the night or twilight sky. This sense includes the planets, but it is now sometimes used in exclusion of them due to influence from the technical astronomical sense.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái sao'; đúng phải là 'một ngôi sao' hoặc chỉ cần dùng 'ngôi sao'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ngôi' là từ chỉ loại dùng cho các vật thể có vị trí cao quý hoặc mang tính biểu tượng như sao, đền, chùa.
- What's in the stars for you today? Find out in our horoscope.
- star-crossed (meaning 'ill-fated')
- 3.
sao
A very massive ball of plasma with strong enough gravity to have ongoing fusion of hydrogen or heavier elements in its core. In strict technical usage, the Sun is included.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'sao' và 'ngôi sao'. 'Sao' là danh từ chỉ thiên thể, còn 'ngôi sao' là cụm từ bao gồm loại từ 'ngôi' đứng trước danh từ 'sao'. Do đó, không được nói 'một ngôi sao' mà phải nói 'một sao' hoặc chỉ dùng 'ngôi sao'. — Từ 'sao' cũng được dùng cho các đốm sáng trên bầu trời (nghĩa thông thường), nhưng trong ngữ cảnh khoa học, nó được hiểu là thiên thể có phản ứng hạt nhân.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ngôi' thường được dùng làm loại từ cho 'sao' để chỉ các thiên thể, nhưng khi muốn nói về bản chất vật lý của một ngôi sao trong thiên văn học, người ta có thể dùng từ 'sao' đứng độc lập.
- The Sun is a star located at the center of the Solar System.Mặt Trời là một ngôi sao nằm ở trung tâm của Hệ Mặt Trời.
- 4.
dấu hoa thị
senses derived from the apparent shape of a star in the sky when blurred by the eyes to have streaks
⚠ Học sinh hay dùng 'ngôi sao' để chỉ ký hiệu này; trong văn bản, từ đúng phải là 'dấu hoa thị'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ngôi sao' thường chỉ thiên thể trên bầu trời hoặc người nổi tiếng, không dùng để chỉ ký hiệu in ấn.
- Above all, the 48-page timetables of the new service, which have been distributed free at every station in the scheme, are a model to the rest of B.R. For the first time on British Railways, so far as we are aware, a substantial timetable has been produced, not only without a single footnote but also devoid of all wearisome asterisks, stars, letter suffixes and other hieroglyphics.
- Please pay attention to the items with stars at the bottom of the page.Hãy chú ý đến những mục có dấu hoa thị ở cuối trang.
- 5.
hình sao
senses derived from the apparent shape of a star in the sky when blurred by the eyes to have streaks
⚠ Học sinh hay viết 'một cái hình sao'; đúng phải là 'một hình sao' vì 'hình' đã đóng vai trò loại từ rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hình sao' thường được dùng để chỉ hình vẽ hình học, không dùng để chỉ ngôi sao thật trên bầu trời.
- She drew a star on the page.Cô ấy vẽ một hình sao lên trang giấy.
- 6.
hình ngôi sao
senses derived from the apparent shape of a star in the sky when blurred by the eyes to have streaks
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'ngôi sao' (vật thể trên trời) và 'hình ngôi sao' (hình vẽ); ví dụ sai: 'Tôi vẽ một ngôi sao trên giấy', đúng phải là 'Tôi vẽ một hình ngôi sao trên giấy'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ngôi sao' thường chỉ thiên thể, vì vậy khi nói về hình vẽ, ta cần thêm từ 'hình' để làm rõ nghĩa.
- She drew a star on the page.Cô ấy vẽ một hình ngôi sao lên trang giấy.