sun

noun/sʌn//sʊn/
  1. 1.

    mặt trời

    A star, especially when seen as the centre of any single solar system.

    • Because Haestrom's sun has overwhelmed the planet's protective magnetosphere, humans foolhardy enough to venture into geth-controlled Haestrom must exercise extreme caution. Minutes of radiation exposure will overload shields and hours of exposure will kill.
  2. 2.

    ánh nắng

    The light and heat which are received from the Sun; sunshine or sunlight.

    Trong tiếng Việt, 'nắng' thường được dùng như một danh từ không đếm được chỉ hiện tượng thời tiết, không cần thêm loại từ.

    • Lambs that did frisk in the sun.
    • His fair hair waved long and freely over a white and unwrinkled forehead: the life of a camp and the suns of Italy had but little embrowned his clear and healthful complexion, which retained much of the bloom of youth.
  3. 3.

    nguồn sáng

    Something like the sun in brightness or splendor.

    Trong tiếng Việt, khi dùng nghĩa bóng như 'nguồn sáng', chúng ta không dùng từ 'mặt trời' vì từ đó chỉ thiên thể vật lý.

    • For the Lord God is the ſunne & ſhield vnto vs: […]
    • […] I will never conſent to put out the Sun of Sovereigntie to all Poſterity, […]
  4. 4.

    lúc mặt trời mọc hoặc lặn

    Sunrise or sunset.

    Trong ngữ cảnh văn chương, cụm từ 'sun to sun' thường được dùng để chỉ khoảng thời gian một ngày đêm. Trong tiếng Việt, không có một danh từ đơn lẻ nào tương đương hoàn hảo cho nghĩa này, nên cần diễn đạt bằng cụm từ chỉ thời điểm.

    • Imo[gen].[…]Prythee ſpeake, / How many ſtore of Miles may we well rid / Twixt houre, and houre? / Piſ[anio]. One ſcore 'twixt Sun, and Sun, / Madam's enough for you: and too much too. / Imo[gen]. Why, one that rode to's Excution Man, / Could neuer go ſo ſlow: […]
    • [W]hileſt many an hunger-ſtarved poore creature pines in the ſtreet, wants clothes to cover him, labours hard all day long, runs, rides for a trifle, fights peradventure from Sun to Sun, ſick and ill, weary, full of paine and griefe, is in great diſtreſſe and ſorrow of heart.
  5. 5.

    năm

    A revolution of the Earth around the Sun; a year.

    Trong ngữ cảnh thiên văn học hoặc văn chương, từ 'năm' được dùng để chỉ chu kỳ Trái Đất quay quanh Mặt Trời, tương đương với một năm dương lịch.

    • She has lived here for ten years.Cô ấy đã sống ở đây được mười năm.
  6. 6.

    ngày

    A transversing of the sky by the Sun; a day.

    Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'ngày' được dùng phổ biến để chỉ đơn vị thời gian 24 giờ. Việc dùng 'ngày' với nghĩa 'sun' như trong ví dụ chỉ xuất hiện trong văn phong cổ điển hoặc văn chương.

    • Four suns since was the word brought to me from ‘She-who-must-be-obeyed,’ ‘White men come; if white men come, slay them not.’ Let them be brought to the house of ‘She-who-must-be-obeyed.’
    • Four days have passed since I received that message.Đã bốn ngày kể từ khi tôi nhận được tin nhắn đó.

sun

verb/sʌn//sʊn/
  1. 1.

    phơi nắng

    To expose to the heat and radiation of the sun.

    Học sinh hay viết 'phơi mình dưới nắng'; cách diễn đạt tự nhiên nhất là 'phơi nắng'.

    Trong tiếng Việt, 'phơi nắng' thường được dùng như một cụm động từ cố định, không cần thêm tân ngữ chỉ bộ phận cơ thể.

    • Beautiful bodies lying on the beach, sunning their bronzed limbs.
    • There were lots of zany antics and we tried not to stare too obviously at the beautiful women toplessly sunning themselves...
  2. 2.

    phơi nắng

    To warm or dry in the sunshine.

    Trong tiếng Việt, 'phơi nắng' thường được dùng cho đồ vật như quần áo, chăn màn hoặc thực phẩm. Đối với người, cụm từ này thường mang nghĩa là tắm nắng để thư giãn hoặc làm nâu da.

    • I need to take the blankets outside to sun them.Tôi cần mang chăn ra ngoài phơi nắng cho khô.
  3. 3.

    tắm nắng

    To be exposed to the sun.

    Trong tiếng Việt, 'tắm nắng' thường được dùng như một cụm động từ chỉ hành động chủ động phơi mình dưới ánh nắng.

    • She likes to sun on the beach every morning.Cô ấy thích nằm tắm nắng trên bãi biển vào mỗi buổi sáng.
  4. 4.

    phơi mắt

    To expose the eyes to the sun as part of the Bates method.

    Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh chuyên biệt của phương pháp Bates, không dùng để chỉ việc phơi nắng cơ thể thông thường.

    • People often sun their eyes in the morning to improve their vision according to the Bates method.Người ta thường phơi mắt vào buổi sáng để cải thiện thị lực theo phương pháp Bates.

sun

noun/sʌn//sʊn/
  1. 1.

    sun

    A traditional Japanese unit of length, approximately 30.3 millimetres (1.193 inches).

    Vì đây là một đơn vị đo lường cổ của Nhật Bản, từ này thường được giữ nguyên dưới dạng phiên âm trong các văn bản tiếng Việt khi nói về lịch sử hoặc văn hóa Nhật Bản.

    • The length of this object is three sun.Độ dài của vật này là ba sun.