sunshine
noun/ˈsʌnʃaɪn/- 1.
ánh nắng, ánh sáng mặt trời, nắng
The direct rays, light or warmth of the sun.
- We were warmed by the bright sunshine.
- Oft tymes a thinge doth floꝛiſh, and men thynke that it maye abyde the Sonneſhyne: it ſhuteth foꝛth the bꝛaunches in his garden, it taketh many rotes, in ſo moch that it is like an houſe off ſtones.
- 2.
chỗ nắng
A location on which the sun's rays fall.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sunshine' khi chỉ một địa điểm thường được dịch là 'chỗ nắng' hoặc 'vùng nắng' để nhấn mạnh vào không gian, thay vì chỉ là ánh sáng mặt trời nói chung.
- We moved out of the shade and into the sunshine.
- Out again into the sunshine by the wide mouth of the Green River, as the chart named the brook whose level stream scarce moved into the lake. A streak of blue shot up it between the banks, and a shrill pipe came back as the kingfisher hastened away.
- 3.
sự rạng rỡ
Geniality or cheerfulness.
⚠ Từ 'niềm vui tươi' có thể trùng với nghĩa 'nguồn vui' (source of cheerfulness), nhưng ở đây được dùng như một trạng thái tâm lý thay vì một đối tượng cụ thể.
ℹ Trong tiếng Việt, khi dùng để chỉ tính cách hoặc thái độ, chúng ta thường dùng các từ trừu tượng như 'sự rạng rỡ' thay vì dịch nghĩa đen của từ 'nắng'.
- I enjoyed the sunshine of her smile.
- Ain't no sunshine when she's gone / Only darkness every day
- 4.
nguồn vui
A source of cheerfulness or joy.
ℹ Trong tiếng Việt, khi dùng để chỉ người mang lại niềm vui, chúng ta thường dùng các cụm từ ẩn dụ như 'nguồn vui' hoặc 'niềm hạnh phúc' thay vì dịch sát nghĩa từ 'ánh nắng'.
- You are the sunshine of my life / That's why I'll always be around / You are the apple of my eye / Forever you'll stay in my heart
- My daughter is the sunshine of my life.Con gái tôi chính là nguồn vui lớn nhất trong cuộc đời tôi.
- 5.
ánh nắng
The effect which the sun has when it lights and warms some place.
⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'tia nắng trực tiếp', nhưng 'ánh nắng' ở đây nhấn mạnh vào hiệu ứng lan tỏa của ánh sáng và hơi ấm trong một không gian thay vì chỉ là các tia sáng đơn lẻ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ánh nắng' là danh từ không đếm được, vì vậy không dùng các từ chỉ số lượng như 'một' hay 'những' đi kèm.
- The room is filled with sunshine every morning.Căn phòng ngập tràn ánh nắng vào mỗi buổi sáng.
- 6.
cưng
A friendly form of address often reserved for juniors.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dịch trực tiếp là 'ánh nắng' khi muốn gọi một người; đúng phải là 'cưng' hoặc 'bé'.
ℹ Từ này mang tính chất thân mật, chỉ nên dùng với người quen hoặc trẻ em, không dùng trong môi trường trang trọng.
- Alright, sunshine, safe to cross now.
- Alright, sunshine, take care when you walk.Này cưng, đi đứng cẩn thận nhé.