cheer

noun/t͡ʃɪə//t͡ʃɪː/
  1. 1.

    sự vui vẻ

    A cheerful attitude; happiness; a good, happy, or positive mood.

    ⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'attitude/mood', tuy nhiên ở đây nhấn mạnh vào khía cạnh tích cực và hạnh phúc thay vì chỉ là trạng thái tâm lý trung tính.

    ℹ Vì đây là danh từ trừu tượng chỉ trạng thái tinh thần, từ này không cần loại từ đi kèm.

    • I have not that alacrity of spirit, / Nor cheer of mind, that I was wont to have.
    • She always brings cheer to everyone around her.Cô ấy luôn mang lại sự vui vẻ cho mọi người xung quanh.
  2. 2.

    đồ ăn thức uống

    That which promotes good spirits or cheerfulness, especially food and entertainment prepared for a festive occasion.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'cheer' ở nghĩa này thường đi kèm với tính từ 'good' (good cheer). Trong tiếng Việt, cụm từ 'đồ ăn thức uống' đã bao hàm ý nghĩa của sự tiếp đãi nồng hậu trong các dịp lễ.

    • a table loaded with good cheer
    • "And am I to meet my Mary at Moffat? Come away, little, dear, welcome body, thou blessed of heaven, come away, and taste of an auld shepherd's best cheer, and I'll gang foot for foot with you to Moffat, and my auld wife shall gang foot for foot with us too. I tell you, little, blessed, and welcome crile, come along with me."
  3. 3.

    tiếng reo hò

    A cry expressing joy, approval or support, such as "hurrah".

    ⚠ Học sinh hay dùng nhầm 'tiếng reo hò' với 'lời reo hò'; đúng phải là 'tiếng reo hò' vì đây là âm thanh.

    ℹ Tiếng Việt thường dùng cụm từ 'tiếng reo hò' để chỉ hành động phát ra âm thanh cổ vũ tập thể.

    • Three cheers for the birthday boy!
    • A cheer rose from the crowd.
  4. 4.

    khẩu hiệu cổ vũ

    A chant made in support of a team at a sports event.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'khẩu hiệu cổ vũ' (một câu hô) với 'tiếng reo hò' (một âm thanh vui mừng). Đúng phải là 'khẩu hiệu cổ vũ' khi nói về một bài hô có tổ chức.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'khẩu hiệu cổ vũ' thường được dùng để chỉ một chuỗi từ ngữ có nhịp điệu, khác với tiếng reo hò tự phát.

    • The cheerleaders started chanting a cheer to encourage the players.Đội cổ vũ bắt đầu hô vang một khẩu hiệu cổ vũ để khích lệ các cầu thủ.
  5. 5.

    vẻ mặt

    One's facial expression or countenance.

    ℹ Từ này hiện nay chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ điển hoặc các bản dịch văn học cũ, không còn được dùng trong giao tiếp hiện đại.

    • And soo on the morne they were alle accorded that they shold departe eueryche from other / And on the morne they departed with wepynge chere / and euery knyȝt took the way that hym lyked best
    • Heraclitus taking pitie and compassion of the very same condition of ours, was continually seene with a sad, mournfull, and heavie cheere [translating visage], and with teares trickling downe his blubbered eyes.
  6. 6.

    tinh thần

    One's attitude, mood.

    ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ này thường được dùng để chỉ trạng thái tâm lý chung thay vì dùng để mô tả một biểu cảm khuôn mặt như trong tiếng Anh cổ.

    • And anon he talked with them, and sayde unto them: be of good chere, it is I, be not afrayed.
    • The parents […] fled away with heavy cheer.

cheer

verb/t͡ʃɪə//t͡ʃɪː/
  1. 1.

    làm cho vui lên

    To gladden; to make cheerful; often with up.

    ℹ Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc một hành động hoặc tin tức giúp cải thiện tâm trạng của một người đang buồn phiền.

    • We were cheered by the offer of a cup of tea.
    • ⁠How often shall her old fireside ⁠Be cheer’d with tidings of the bride, How often she herself return, […]
  2. 2.

    an ủi

    To infuse life, courage, animation, or hope, into; to inspirit; to solace or comfort.

    ⚠ Từ 'động viên' có thể trùng với nghĩa 'khích lệ làm điều gì đó' (encourage), nhưng ở đây nó được dùng với sắc thái an ủi, xoa dịu tinh thần thay vì thúc đẩy hành động.

    ℹ Từ 'an ủi' thường được dùng khi ai đó đang buồn hoặc đau khổ, trong khi 'động viên' thiên về việc khích lệ tinh thần để họ tiếp tục cố gắng.

    • The proud he tam'd, the penitent he cheer'd.
    • He came to cheer me after I heard the bad news.Anh ấy đã đến để an ủi tôi sau khi tôi nghe tin buồn.
  3. 3.

    cổ vũ

    To encourage to do something.

    ⚠ Từ 'cổ vũ' cũng được dùng cho nghĩa 'applaud or encourage with cheers', nhưng ở nghĩa đó nó tập trung vào hành động reo hò, còn ở đây nó tập trung vào mục đích khích lệ để thực hiện hành động.

    ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, 'cổ vũ' thường được dùng cho các hoạt động thể thao hoặc nghệ thuật. Việc dùng 'cổ vũ' để thúc giục binh sĩ trong ngữ cảnh chiến tranh như ví dụ trên mang sắc thái cổ xưa hoặc văn chương.

    • Let’s cheere our ſouldiers to incounter him, […] And burne him in the fury of that flame, That none can quench but blood and Empery.
    • Let's cheer our soldiers to encounter him.Chúng ta hãy cùng nhau cổ vũ các binh sĩ xông lên chiến đấu.
  4. 4.

    hò reo, cổ vũ

    To applaud or encourage with cheers or shouts.

    ⚠ Từ 'cổ vũ' cũng có thể dùng cho nghĩa 'khuyến khích làm điều gì đó', nhưng ở đây nó được dùng với nghĩa cụ thể là tạo ra âm thanh ủng hộ.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cổ vũ' thường được dùng khi bạn muốn khích lệ tinh thần, trong khi 'hò reo' nhấn mạnh vào âm thanh lớn của đám đông.

    • The crowd cheered in support of the athletes.
    • The crowd cheered the athletes.
  5. 5.

    hoan nghênh

    To feel or express enthusiasm for (something).

    ℹ Trong tiếng Việt, 'hoan nghênh' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc báo chí để chỉ sự ủng hộ đối với một chủ trương hoặc chính sách.

    • The finance sector will cheer this decision.
    • The finance sector will cheer this decision.Ngành tài chính sẽ hoan nghênh quyết định này.

cheer

noun/t͡ʃɪə//t͡ʃɪː/
  1. 1.

    cổ vũ

    Cheerleading, especially when practiced as a competitive sport.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cổ vũ' thường được dùng như một động từ. Khi nói về môn thể thao này, người Việt thường gọi là 'đội cổ vũ' (cheerleading team) hoặc 'nhảy cổ động'.

    • Alex participated in cheer all four years of college.
    • I'm going to wear my new cheer shoes at cheer today.