cheers

verb/t͡ʃɪəz//t͡ʃɪːz/
  1. 1.

    cụng ly

    To say "cheers" as a toast (to someone).

    ⚠ Học sinh hay viết 'chúc mừng' khi muốn nói đến hành động chạm cốc; đúng phải là 'cụng ly'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cụng ly' là một cụm động từ chỉ hành động vật lý, trong khi 'cheers' trong tiếng Anh vừa là động từ vừa là lời nói đi kèm.

    • So I just tilted my beer, cheersing him.
    • We cheersed and started drinking.

cheers

intj/t͡ʃɪəz//t͡ʃɪːz/
  1. 1.

    dô, cam pôi, nâng cốc chúc mừng, sự cạn ly

    A common toast used when drinking in company.

    ℹ Người Việt thường dùng từ 'dô' hoặc 'một, hai, ba, dô' thay vì dịch sát nghĩa từ 'cheers' trong các buổi tiệc.

    • Everyone raised their glasses and shouted, 'Cheers!'Mọi người cùng nâng ly và hô to: 'Dô!'
  2. 2.

    chào bạn

    goodbye, especially as a sign-off in an email or after writing a comment.

    ℹ Trong tiếng Việt, người ta thường dùng các từ như 'chào', 'tạm biệt' hoặc 'thân' ở cuối thư. 'Cheers' là một từ đặc thù của tiếng Anh, không có cách dịch trực tiếp hoàn hảo trong mọi ngữ cảnh.

    • See you next week, cheers.Hẹn gặp lại bạn vào tuần tới nhé, chào bạn.
  3. 3.

    cảm ơn

    thank you

    ℹ Trong tiếng Anh, 'cheers' được dùng thay cho 'thank you' trong ngữ cảnh thân mật ở Anh, Úc và New Zealand. Ở Việt Nam, 'cảm ơn' là từ dùng chung cho mọi tình huống, không phân biệt mức độ thân mật như 'cheers'.

    • Cheers for helping me carry these bags.Cảm ơn vì đã giúp tôi mang đống đồ này nhé.