cheers
verb/t͡ʃɪəz//t͡ʃɪːz/- 1.
cụng ly
To say "cheers" as a toast (to someone).
⚠ Học sinh hay viết 'chúc mừng' khi muốn nói đến hành động chạm cốc; đúng phải là 'cụng ly'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cụng ly' là một cụm động từ chỉ hành động vật lý, trong khi 'cheers' trong tiếng Anh vừa là động từ vừa là lời nói đi kèm.
- So I just tilted my beer, cheersing him.
- We cheersed and started drinking.