thanks

intj/ˈθæŋks/[ˈθæŋks]
  1. 1.

    cảm ơn, cám ơn

    Used to express appreciation or gratitude.

    Trong tiếng Việt, 'cảm ơn' thường được đi kèm với đại từ nhân xưng như 'cảm ơn bạn' hoặc 'cảm ơn anh' để thể hiện sự lịch sự tùy theo đối tượng giao tiếp.

    • Could you give me a hand, please? — Yes, sure. — Thanks. —Have you got enough now? —Yes, thanks.
    • Would you like some potatoes? — Thanks. —How many?

thanks

noun/ˈθæŋks/[ˈθæŋks]
  1. 1.

    lời cảm ơn

    An expression of appreciation or gratitude.

    Học sinh hay dùng 'cảm ơn' như một danh từ đếm được, ví dụ 'một cảm ơn'; đúng phải là 'một lời cảm ơn'.

    Trong tiếng Việt, 'lời cảm ơn' là danh từ chỉ sự thể hiện lòng biết ơn, không dùng từ 'cảm ơn' đứng một mình để chỉ hành động này trong câu.

    • After all I’ve done, a simple acknowledgment is the thanks I get?
    • After all I’ve done, a simple acknowledgment is the thanks I get?Sau tất cả những gì tôi đã làm, một lời cảm ơn đơn giản là thứ tôi nhận được sao?
  2. 2.

    lòng biết ơn

    Grateful feelings or thoughts; favour, goodwill, graciousness.

    Trong tiếng Việt, 'lòng biết ơn' là một danh từ trừu tượng nên không dùng loại từ đi kèm.

    • I want to express my thanks for your help.Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn của mình đối với sự giúp đỡ của bạn.