thanks
intj/ˈθæŋks/[ˈθæŋks]- 1.
cảm ơn, cám ơn
Used to express appreciation or gratitude.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cảm ơn' thường được đi kèm với đại từ nhân xưng như 'cảm ơn bạn' hoặc 'cảm ơn anh' để thể hiện sự lịch sự tùy theo đối tượng giao tiếp.
- Could you give me a hand, please? — Yes, sure. — Thanks. —Have you got enough now? —Yes, thanks.
- Would you like some potatoes? — Thanks. —How many?