joy
noun/d͡ʒɔɪ//d͡ʒoj/- 1.
niềm vui
A feeling of extreme happiness or cheerfulness, especially related to the acquisition or expectation of something good.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng như một danh từ trừu tượng và không cần loại từ đi kèm.
- a child's joy on Christmas morning
- It is his joy to walk in the rain.
- 2.
niềm vui
Anything that causes such a feeling.
⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'cảm giác hạnh phúc', tuy nhiên ở đây nó được dùng như một danh từ chỉ sự việc cụ thể gây ra cảm giác đó.
ℹ Từ 'niềm vui' là danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.
- the joys and demands of parenthood
- For, ye are our glory and ioy.
- 3.
kết quả
Luck or success; a positive outcome.
ℹ Trong tiếng Anh, 'no joy' là một cách diễn đạt thông tục để nói về việc không đạt được mục đích. Khi dịch sang tiếng Việt, người học nên dùng các cụm từ như 'không có kết quả' hoặc 'không thành công' thay vì dịch sát nghĩa từ 'joy'.
- Grant had no joy with taking a nap, so he began to systematically feel if everything was working: fingers and toes, etc.
- 'Rob? It's Gary. Are you having any joy with this trip to Bali?' 'No joy at all, mate. I reckon Bali's out for the foreseeable future. […]
- 4.
sự hân hoan
The sign or exhibition of joy; gaiety; merriment; festivity.
ℹ Trong tiếng Việt, các danh từ chỉ trạng thái cảm xúc như 'sự hân hoan' hay 'niềm vui sướng' không cần dùng thêm loại từ phía trước.
- Such ioy made Vna, when her knight she found;
- The roofs with joy resound.