whoo
intj/wuː/- 1.
hoan hô
An expression of joy and excitement.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để cổ vũ hoặc ăn mừng, khác với các âm thanh mô phỏng tiếng động vật hay ma quỷ.
- Whoo, we won the game!Hoan hô, chúng ta đã thắng trận đấu rồi!
- 2.
u u
The wailing of a ghost.
ℹ Đây là từ tượng thanh dùng để mô phỏng âm thanh, không phải là một từ loại có chức năng ngữ pháp thông thường.
- "You are mistaken; I am a ghost; whoo!" said I, choking back my rage.
- Then he held up his hands and let out a weak ghost-howl. "Whoo?" he moaned, in a tiny voice.
- 3.
ù ù
The cry of an owl.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ mô phỏng âm thanh tự nhiên thường được lặp lại để diễn tả âm thanh kéo dài hoặc liên tục.
- We heard the whoo of an owl in the dark night.Chúng tôi nghe thấy tiếng ù ù của con cú trong đêm tối.