promotion

noun/pɹəˈməʊʃn̩//pɹəˈmoʊʃn̩/
  1. 1.

    sự thăng chức

    An advancement in rank or position.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một sự thăng chức'; đúng phải là 'một lần thăng chức' hoặc chỉ dùng 'được thăng chức'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thăng chức' thường được dùng như một động từ hơn là một danh từ.

    • I'll have to give myself a promotion!
    • He just received a promotion after many years of hard work.Anh ấy vừa nhận được sự thăng chức sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
  2. 2.

    sự quảng bá

    Dissemination of information in order to increase its popularity.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với 'sự thăng chức' (nghĩa là lên lương, lên chức). Cần chú ý 'sự quảng bá' dùng cho thông tin hoặc ý tưởng, không dùng cho vị trí công việc.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sự quảng bá' thường đi kèm với các động từ như 'đẩy mạnh', 'thúc đẩy' hoặc 'tăng cường' để diễn đạt ý nghĩa tăng cường mức độ phổ biến.

    • the promotion of the idea of global warming in schools
    • The school is stepping up the promotion of environmental awareness among students.Nhà trường đang đẩy mạnh sự quảng bá về ý thức bảo vệ môi trường cho học sinh.
  3. 3.

    chương trình khuyến mãi

    An event intended to increase the reach or image of a product or brand.

    ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn với 'sự thăng tiến' (advancement in rank); trong ngữ cảnh thương mại, cần dùng 'chương trình khuyến mãi' hoặc 'chiến dịch quảng bá'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'khuyến mãi' thường tập trung vào ưu đãi về giá, trong khi 'quảng bá' tập trung vào việc làm cho sản phẩm được nhiều người biết đến.

    • The price cut is serving as a promotion of the manufacturer's new beverage varieties.
    • The company is running a big promotion for their new product line.Công ty đang chạy một chương trình khuyến mãi lớn cho dòng sản phẩm mới.
  4. 4.

    phong quân

    Transformation of a pawn into a piece (by reaching the opponent's back rank).

    ⚠ Học sinh hay dùng 'sự thăng chức' hoặc 'sự quảng bá' cho nghĩa này; đúng phải là 'phong quân' hoặc 'phong hậu'.

    ℹ Thuật ngữ 'phong hậu' thường được dùng phổ biến hơn vì trong hầu hết các trường hợp, người chơi chọn phong tốt thành quân hậu.

    • The player performed a promotion to turn the pawn into a queen.Người chơi thực hiện phong quân để biến tốt thành quân hậu.
  5. 5.

    sự chuyển động về phía trước

    Forward motion. (Contrast remotion.)

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học, không dùng trong ngữ cảnh thăng tiến công việc hay quảng cáo sản phẩm.

    • By simple promotion and remotion, assisted by some flexure and extension, the distal spines of each would reach and scratch the substratum and, on remotion, sweep coarse particles posteriorly and dorsally.
    • In other arthropods, promotion-remotion of the leg is accomplished at other joints. For example, in spiders promotion-remotion occurs at the coxa-trochanter joint, insects utilize the body-coxa joint, and […]