stupid

adj/ˈst(j)yː.pɪd//ˈʃt͡ʃ(j)yː.pɪd/
  1. 1.

    ngu, ngu ngốc

    Without intelligence.

    • It got trapped in the fishing net because it's a big stupid jellyfish!
    • And it would be a fine proposition If I was a stupid girl But honey, I am no one's exception This I have previously learned
  2. 2.

    ngu ngốc

    Without intelligence.

    Từ 'ngu' thường mang sắc thái suồng sã hoặc có phần thô lỗ, người học nên cẩn thận khi sử dụng trong giao tiếp trang trọng.

    • So I have to pay first, and then wait in line? That's a stupid rule!
    • He made the stupid decision of standing in a half-hour queue for a hamburger, instead of calling ahead.
  3. 3.

    ngu ngốc

    Without intelligence.

    Từ 'ngu' mang tính chất suồng sã, thân mật hoặc có thể gây xúc phạm nếu dùng với người lớn tuổi hoặc trong môi trường trang trọng.

    • The stupid rusty wire cut my thumb when I grabbed it.
    • Stupid sexy Flanders!
  4. 4.

    ngốc nghếch

    Without intelligence.

    Học sinh đôi khi dùng 'ngu' trong mọi ngữ cảnh; 'ngu' là từ nặng nề và thiếu lịch sự, trong khi 'ngốc nghếch' nhẹ nhàng hơn.

    Trong tiếng Việt, từ 'ngốc nghếch' thường được dùng để chỉ sự thiếu khôn ngoan một cách nhẹ nhàng, đôi khi mang tính trêu chọc.

    • I fall for every stupid trick every stupid day in this whole stupid world!
    • Mom: Oh you stupid car! What's wrong with you now?!? Calvin: That's it, Mom! Go ahead and swear! We don't mind!
  5. 5.

    đờ đẫn

    To the point of stupor.

    Học sinh hay dùng 'ngu ngốc' để dịch nghĩa này, nhưng 'ngu ngốc' chỉ dùng để chỉ sự thiếu thông minh. Đúng phải là 'đờ đẫn'.

    Trong tiếng Việt, khi muốn diễn tả sự mệt mỏi đến mức không còn tỉnh táo, người ta thường dùng các từ chỉ trạng thái như 'đờ đẫn' hoặc 'phờ phạc' thay vì dịch trực tiếp từ 'stupid'.

    • Neurobiology bores me stupid.
    • I am not sure if he is stupid with tiredness or inebriety.
  6. 6.

    đờ đẫn

    To the point of stupor.

    Từ này mang sắc thái văn chương, khác với nghĩa 'ngu ngốc' thông thường của từ 'stupid'.

    • No sigh to rise, no tear had pow'r to flow, Fix'd in a stupid lethargy of woe.
    • She sat in a stupid lethargy after hearing the sad news.Cô ấy ngồi đờ đẫn sau khi nghe tin buồn.

stupid

adv/ˈst(j)yː.pɪd//ˈʃt͡ʃ(j)yː.pɪd/
  1. 1.

    siêu

    Extremely.

    Trong tiếng Việt, 'siêu' được dùng trước tính từ để nhấn mạnh mức độ cao, tương tự cách dùng 'stupid' trong tiếng Anh lóng.

    • My gear is stupid fly.
    • Richard DeLongpre: Aw, we did, didn't we? I'm sorry. I'm so stupid in love with you.

stupid

noun/ˈst(j)yː.pɪd//ˈʃt͡ʃ(j)yː.pɪd/
  1. 1.

    kẻ ngốc

    A stupid person; a fool.

    Học sinh hay viết 'một kẻ ngốc' hoặc 'một đồ ngốc'; đúng phải là 'kẻ ngốc' hoặc 'đồ ngốc' vì bản thân các từ này đã mang nghĩa chỉ người.

    Trong tiếng Việt, 'kẻ ngốc' và 'đồ ngốc' thường được dùng để gọi người khác khi họ làm điều gì đó thiếu suy nghĩ, mang sắc thái từ nhẹ nhàng đến hơi khiếm nhã tùy vào ngữ cảnh.

    • "You stupid!" screamed the girls, "we've got to guess the word. Now you'll have to go back and think of another."
    • "What a stupid I am!" Harry exclaimed, as she watched the man ride away in the distance.
  2. 2.

    sự ngu ngốc

    The condition or state of being stupid; stupidity, stupidness.

    Trong tiếng Việt, từ 'sự ngu ngốc' là danh từ trừu tượng nên không cần thêm loại từ phía trước.

    • His stupid knows no bounds.
    • As long as our staff keeps giving us the stupid, we'll never get our work done.