collar
noun/ˈkɒlə//ˈkɔlə/- 1.
cổ áo
Clothes that encircle the neck.
⚠ Người học đôi khi nhầm lẫn và viết 'cái cổ áo' thay vì 'cổ áo' vì nghĩ rằng mọi danh từ chỉ vật đều cần 'cái'. Tuy nhiên, 'cổ áo' đã chứa từ 'áo' nên không cần thêm loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cổ áo' là một từ ghép đã chỉ rõ vị trí trên bộ trang phục, nên không cần thêm loại từ đứng trước.
- It was April 22, 1831, and a young man was walking down Whitehall in the direction of Parliament Street. He wore shepherd's plaid trousers and the swallow-tail coat of the day, with a figured muslin cravat wound about his wide-spread collar.
- Here, in the transept and choir, where the service was being held, one was conscious every moment of an increasing brightness; colours glowing vividly beneath the circular chandeliers, and the rows of small lights on the choristers' desks flashed and sparkled in front of the boys' faces, deep linen collars, and red neckbands.
- 2.
cổ áo
Clothes that encircle the neck.
ℹ Mặc dù 'cổ áo' có chứa từ 'cổ', nó là một danh từ chỉ bộ phận của quần áo, không cần thêm loại từ phía trước khi sử dụng trong câu.
- His shirt collar is dirty.Cái cổ áo sơ mi của anh ấy bị bẩn.
- 3.
cổ áo
Clothes that encircle the neck.
ℹ Từ 'cổ áo' đã bao gồm từ 'cổ' nên không cần thêm loại từ phía trước.
- He adjusted his collar before entering the meeting room.Anh ấy chỉnh lại cổ áo trước khi bước vào phòng họp.
- 4.
cổ áo
Clothes that encircle the neck.
ℹ Từ 'cổ áo' không cần thêm loại từ vì bản thân nó đã bao gồm từ 'cổ'.
- He turned up his collar against the cold wind.Anh ấy lật cổ áo lên để tránh gió lạnh.
- 5.
cổ áo
Clothes that encircle the neck.
⚠ Người học đôi khi nhầm lẫn và thêm loại từ 'cái' vào trước 'cổ áo' như 'cái cổ áo'; tuy nhiên, 'cổ áo' đã bao hàm nghĩa bộ phận nên không cần thêm loại từ.
ℹ Mặc dù 'cổ áo' là danh từ chỉ vật, nó không cần loại từ đi kèm vì bản thân từ 'cổ' đã đóng vai trò chỉ bộ phận của áo.
- His shirt collar is dirty.Cổ áo của anh ấy bị bẩn rồi.
- 6.
cổ áo
Clothes that encircle the neck.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cổ áo' là một danh từ chỉ bộ phận của trang phục, không cần thêm loại từ khi sử dụng.
- Make sure your dog has a collar holding an identification tag.
- The collar of this shirt is frayed.Chiếc áo sơ mi này có phần cổ áo bị sờn rách.