witness

noun/ˈwɪt.nɪs//ˈwɪt.nəs/
  1. 1.

    lời làm chứng, nhân chứng

    Attestation of a fact or event; testimony.

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'người làm chứng' (witness - người) và 'lời làm chứng' (witness - chứng cứ/lời khai). Không nói 'cô ấy là một lời làm chứng' mà phải là 'cô ấy đưa ra lời làm chứng'.

    Trong tiếng Việt, 'lời làm chứng' thường đi kèm với các động từ như 'đưa ra', 'cung cấp' hoặc 'đứng ra'.

    • She can bear witness, since she was there at the time.
    • May we, with the warrant of womanhood and the witness of a good conscience, pursue him with any further revenge?
  2. 2.

    nhân chứng

    One who sees or has personal knowledge of something.

    • As a witness to the event, I can confirm that he really said that.
    • […]thyself art witness— I am betrothed.
  3. 3.

    nhân chứng

    Someone called to give evidence in a court.

    • The witness for the prosecution did not seem very credible.
    • From the evidence of witnesses and of the recorded passing times, including the time at which the circuit breakers were tripped when the wires were brought down, the train was travelling at a speed of not less than 70 m.p.h.
  4. 4.

    bằng chứng

    Something that serves as evidence; a sign or token.

    Trong tiếng Việt, 'bằng chứng' thường dùng để chỉ vật chứng hoặc sự việc chứng minh cho một sự thật, không dùng để chỉ người làm chứng.

    • Laban said to Jacob, […] This heap be witness, and this pillar be witness.
    • This heap of stones is a witness to our promise.Đống đá này là bằng chứng cho lời hứa của chúng ta.
  5. 5.

    bản chép

    A particular version of a text (seen as providing testimony of archetype or other earlier version)

    Trong ngữ cảnh nghiên cứu văn bản học, 'bản chép' hoặc 'bản thảo' được dùng để chỉ các tài liệu hiện còn tồn tại được dùng làm bằng chứng cho một văn bản gốc đã thất lạc.

    • Yet there are extremely few, if any, cases of preserved autographs, and textual witnesses (manuscripts) rather distant in time from the creation of the texts are the norm.
    • Researchers compared several textual witnesses to determine the most accurate content of this ancient book.Các nhà nghiên cứu đã so sánh nhiều bản chép để tìm ra nội dung chính xác nhất của cuốn sách cổ này.

witness

verb/ˈwɪt.nɪs//ˈwɪt.nəs/
  1. 1.

    chứng minh

    To furnish proof of, to show.

    Trong ngữ cảnh trang trọng, 'witness' được dùng để chỉ việc một sự vật hoặc tài liệu đóng vai trò như bằng chứng xác thực cho một sự kiện.

    • This certificate witnesses his presence on that day.
    • round he throws his baleful eyes / That witness'd huge affliction and dismay
  2. 2.

    lấy làm bằng chứng

    To take as evidence.

    Trong tiếng Việt, 'witness' với nghĩa này thường được diễn đạt bằng cụm động từ thay vì một từ đơn lẻ.

    • Depression often goes undetected until it is too late . Witness the recent White House suicide.
    • Don't just talk, take what happened in the past as evidence.Đừng chỉ nói suông, hãy lấy làm bằng chứng những gì đã xảy ra trong quá khứ.
  3. 3.

    chứng kiến

    To see or gain knowledge of through experience.

    Từ 'chứng kiến' thường được dùng cho các sự kiện quan trọng, tai nạn hoặc những thay đổi lớn trong đời sống, không dùng cho việc nhìn thấy các vật thể thông thường như 'nhìn thấy một cái bàn'.

    • He witnessed the accident.
    • This is but a faint sketch of the incalculable calamities and horrors we must expect, should we be so unfortunate as ever to witness the triumph of modern infidelity
  4. 4.

    làm chứng

    To present personal religious testimony; to preach at (someone) or on behalf of.

    Học sinh hay viết 'chứng kiến về đức tin'; đúng phải là 'làm chứng về đức tin' vì 'chứng kiến' chỉ dùng cho việc tận mắt nhìn thấy sự việc.

    Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'làm chứng' thường đi kèm với giới từ 'cho' hoặc 'về' để chỉ đối tượng nhận lời chia sẻ.

    • Instead, Niebuhr's God was the God witnessed to in the Hebrew Scriptures and the New Testament, the Bible of the Christian world.
    • He frequently witnesses to his faith to his new acquaintances.Anh ấy thường xuyên làm chứng về đức tin của mình cho những người bạn mới quen.
  5. 5.

    làm chứng

    To see the execution of (a legal instrument), and subscribe it for the purpose of establishing its authenticity.

    Học sinh hay dùng 'chứng kiến' (to see/observe) thay cho 'làm chứng' trong ngữ cảnh pháp lý; đúng phải là 'làm chứng'.

    Trong tiếng Việt, 'làm chứng' thường đi kèm với giới từ 'cho' khi nói về việc xác nhận tính xác thực của một văn bản hoặc sự kiện.

    • to witness a bond or a deed
    • He was invited to witness this contract.Anh ấy đã được mời đến làm chứng cho bản hợp đồng này.