muffled

adj/ˈmʌfl̩d/
  1. 1.

    bị bóp nghẹt

    Stifled or covered up; diminished by interference.

    Học sinh hay dùng 'nhỏ' để chỉ âm thanh bị chặn; 'nhỏ' chỉ đơn thuần là âm lượng thấp, còn 'bị bóp nghẹt' nhấn mạnh vào việc âm thanh bị cản trở.

    Trong tiếng Việt, các tính từ chỉ âm thanh thường đi kèm với các động từ bị động như 'bị' để diễn tả trạng thái âm thanh bị tác động từ bên ngoài.

    • A muffled curse escaped my lips.
    • A muffled curse escaped my lips.Một tiếng chửi thề bị bóp nghẹt thoát ra khỏi môi tôi.