faint
adj/feɪnt/- 1.
chóng mặt
Lacking strength; weak; languid; inclined to lose consciousness
⚠ Học sinh hay dùng 'yếu' để chỉ cảm giác muốn ngất xỉu; 'yếu' chỉ trạng thái sức khỏe kém nói chung, đúng phải là 'chóng mặt' hoặc 'choáng váng'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chóng mặt' thường dùng để mô tả cảm giác sắp ngất, trong khi 'yếu' dùng để chỉ sự thiếu sức lực về cơ bắp hoặc thể chất.
- I felt faint after my fifth gin and tonic.
- He almost fell faint due to the hot climate.
- 2.
nhút nhát
Lacking courage, spirit, or energy; cowardly; dejected.
⚠ Học sinh hay dùng 'ngất' (nghĩa là xỉu) để dịch từ này trong mọi ngữ cảnh; đúng phải là 'nhút nhát' khi nói về tính cách.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nhút nhát' thường được dùng để chỉ tính cách e dè, thiếu tự tin, khác với nghĩa 'yếu ớt' về thể chất.
- Faint heart ne'er won fair lady.
- A faint heart will never achieve great success.Người nhút nhát sẽ không bao giờ đạt được thành công lớn.
- 3.
mờ nhạt
Barely perceptible; not bright, or loud, or sharp.
ℹ Từ 'mờ nhạt' thường dùng cho ánh sáng hoặc màu sắc, trong khi 'lờ mờ' thường dùng cho âm thanh hoặc hình ảnh ở xa.
- There was a faint red light in the distance.
- There was a faint red light in the distance.Có một ánh đèn đỏ mờ nhạt ở phía xa.
- 4.
yếu ớt
Performed, done, or acted, weakly; not exhibiting vigor, strength, or energy.
ℹ Từ 'yếu ớt' thường được dùng để mô tả tính chất của một hành động hoặc thái độ, khác với 'yếu' dùng để chỉ tình trạng sức khỏe hoặc thể chất.
- faint efforts
- faint resistance
- 5.
mong manh
Slight; minimal.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mong manh' thường dùng để chỉ những thứ dễ vỡ hoặc dễ tan biến, nên rất phù hợp để diễn tả các khái niệm trừu tượng như 'cơ hội' hay 'hy vọng' ở mức độ thấp.
- a faint chance
- do you have the faintest understanding of what they mean?
- 6.
nồng nặc
Sickly, so as to make a person feel faint.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn 'faint' trong ngữ cảnh này với nghĩa 'nhạt nhòa' (không rõ ràng); cần sử dụng 'nồng nặc' để diễn tả mùi hương quá mạnh gây khó chịu.
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'nồng nặc' thường được dùng cho các mùi khó chịu hoặc mùi quá gắt, trong khi 'faint' trong tiếng Anh cổ điển lại dùng cho cả mùi trái cây chín quá mức.
- Happening to pass a fruiterer’s on their way; the door of which was open, though the shop was by this time shut; one of them remarked how faint the peaches smelled.
- The smell of peaches in the fruit shop was so faint that it made people feel dizzy.Mùi đào trong cửa hàng trái cây tỏa ra nồng nặc khiến người ta cảm thấy choáng váng.