ticket

noun/ˈtɪk.ɪt//ˈtɪk.ət/
  1. 1.

    vé

    A small document that acts as proof of something, often thereby granting the holder some ability.

    • I've got two tickets for the match on Saturday; want to come?
  2. 2.

    vé

    A small document that acts as proof of something, often thereby granting the holder some ability.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái vé'; đúng phải là 'một tấm vé'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'vé' thường đi kèm với loại từ 'tấm' khi nói về vé tàu, xe hoặc vé xem phim.

    • train ticket   bus ticket   plane ticket
    • You must show your ticket to the conductor.
  3. 3.

    vé

    A small document that acts as proof of something, often thereby granting the holder some ability.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái vé'; đúng phải là 'một tấm vé'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tấm' là loại từ phổ biến nhất đi kèm với 'vé' khi nói về vé xem phim, vé tàu xe hoặc vé ca nhạc.

    • I bought a movie ticket for tonight.Tôi đã mua một tấm vé xem phim cho tối nay.
  4. 4.

    tấm vé

    A small document that acts as proof of something, often thereby granting the holder some ability.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái vé'; đúng phải là 'một tấm vé' vì 'vé' là vật mỏng và phẳng.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tấm' là loại từ phổ biến nhất cho các vật mỏng như vé, ảnh, hoặc thiệp.

    • lottery ticket   raffle ticket
    • If I'd used my usual numbers, it would've been a winning ticket! Unlucky!
  5. 5.

    vé

    A small document that acts as proof of something, often thereby granting the holder some ability.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một tấm vé'; đúng phải là 'một chiếc vé' vì 'chiếc' là loại từ phổ biến nhất cho các vật dụng nhỏ, phẳng và có công năng cụ thể như vé.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'vé' thường đi kèm với loại từ 'chiếc' hoặc 'tấm' tùy vào ngữ cảnh, nhưng 'chiếc' là lựa chọn tự nhiên nhất cho vé xem sự kiện.

    • The variety of the demands of the railways for staff is almost endless. They require men with master's tickets as dock masters and to command their steamships.
    • I bought a ticket to see the concert tonight.Tôi đã mua một chiếc vé để đi xem buổi hòa nhạc tối nay.
  6. 6.

    chìa khóa

    A small document that acts as proof of something, often thereby granting the holder some ability.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi dùng với nghĩa bóng, chúng ta thường dùng các từ chỉ phương tiện hoặc cơ hội thay vì dịch sát nghĩa đen của từ 'vé'.

    • That's the ticket.
    • I saw my first bike as my ticket to freedom.
  7. 7.

    giấy phạt, (tờ) giấy phạt, vé

    A citation for a traffic violation.

    ⚠ Học sinh hay dùng từ 'vé' cho mọi trường hợp, nhưng 'vé' chỉ dùng cho vé xem phim hoặc vé tàu xe. Đúng phải là 'giấy phạt'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'giấy phạt' thường đi kèm với các động từ như 'bị lập' hoặc 'nhận'.

    • He was issued a ticket by the traffic police for speeding.Anh ấy bị cảnh sát giao thông lập giấy phạt vì lái xe quá tốc độ.
  8. 8.

    danh sách ứng viên, liên danh

    A list of candidates for an election, or a particular theme to a candidate's manifesto.

    • Joe has joined the party's ticket for the county elections.
    • Joe will be running on an anti-crime ticket.

ticket

verb/ˈtɪk.ɪt//ˈtɪk.ət/
  1. 1.

    phạt

    To issue someone a ticket, as for travel or for a violation of a local or traffic law.

  2. 2.

    dán nhãn giá

    To mark with a ticket.

    ℹ Trong tiếng Việt, hành động này thường được diễn đạt bằng cụm từ chỉ hành động cụ thể là 'dán nhãn' hoặc 'ghi giá' thay vì dùng một động từ đơn lẻ.

    • to ticket goods in a retail store
    • The staff is ticketing goods in the store.Nhân viên đang dán nhãn giá cho các món hàng trong cửa hàng.