tea

noun/tiː/[tʰɪj ~ tʰiː]
  1. 1.

    cây chè, chén chè, chén trà

    The tea plant (Camellia sinensis); (countable) a variety of this plant.

    Trong tiếng Việt, 'cây chè' là danh từ chỉ loài cây, không cần thêm loại từ phía trước vì từ 'cây' đã đóng vai trò đó.

    • Darjeeling tea is grown in India.
    • People in the highlands often grow the tea plant on steep hillsides.Người dân vùng cao thường trồng cây chè trên những sườn đồi dốc.
  2. 2.

    trà khô, chè, lá chè, lá trà, nước chè, nước trà, trà

    The dried leaves or buds of the tea plant; (countable) a variety of such leaves.

    Từ 'trà' hoặc 'chè' khi đứng một mình thường được hiểu là thức uống đã pha. Để chỉ lá trà khô, người Việt thường thêm từ 'khô' vào sau để phân biệt rõ ràng.

    • Go to the supermarket and buy some Darjeeling tea.
    • Not for all the tea in China.
  3. 3.

    trà

    The drink made by infusing these dried leaves or buds in hot water.

    Từ 'trà' được dùng phổ biến ở miền Nam, trong khi 'chè' thường được dùng ở miền Bắc để chỉ đồ uống này.

    • Would you like some tea?
    • She is drinking her tea right now.
  4. 4.

    trà đường

    Specifically sweet tea, an iced tea supersaturated with sugar.

    Trong tiếng Việt, 'trà đường' thường dùng để chỉ chung loại trà có pha đường, không nhất thiết phải là loại trà đá siêu ngọt đặc trưng của miền Nam nước Mỹ.

    • In the American South, people love drinking sweet tea in the summer.Ở miền Nam nước Mỹ, người ta rất thích uống trà đường vào mùa hè.
  5. 5.

    trà thảo mộc

    Any drink which is similar to Camellia sinensis tea in some way

    Trong tiếng Việt, từ 'trà' thường được dùng để chỉ trà từ lá cây trà. Đối với các loại đồ uống tương tự nhưng không làm từ lá trà, người Việt thường dùng từ 'trà thảo mộc' hoặc tên của nguyên liệu chính cộng với từ 'nước' (ví dụ: nước atiso).

    • Mushroom Tea / 8 cups water / 1 cup dried reishi mushroom pieces [...] 1. Start by making Reishi Mushroom Tea: Bring water to a boil in a medium saucepan. 2. Add the reishi mushroom pieces[…]
    • My mother often drinks herbal tea before going to bed.Mẹ tôi thường uống trà thảo mộc trước khi đi ngủ.
  6. 6.

    trà thảo mộc

    Any drink which is similar to Camellia sinensis tea in some way:

    Trong tiếng Việt, 'trà' thường được hiểu là trà từ cây Camellia sinensis. Khi nói đến các loại trà khác, người Việt thường thêm từ 'thảo mộc' để phân biệt.

    • camomile tea; mint tea
    • Curcuma tea relieves colds[…]

tea

verb/tiː/[tʰɪj ~ tʰiː]
  1. 1.

    uống trà

    To drink tea.

    Trong tiếng Việt, hành động uống trà thường được diễn đạt bằng cụm động từ thay vì một động từ đơn lẻ.

    • We tea’d with May, and had to wait over an hour for a taxi!
    • I dined yesterday at | three on mutton chops and 1/2 pint of E[ast] I [ndian] sherry, and then tead and muffined' at 8.
  2. 2.

    ăn trà chiều

    To take afternoon tea (a light meal).

    Người học thường nhầm lẫn khi dịch 'tea' thành 'uống trà', nhưng trong ngữ cảnh này nó chỉ một bữa ăn nhẹ. Đừng viết 'chúng tôi đã uống trà' nếu ý bạn là ăn một bữa nhẹ.

    Trong tiếng Việt, hành động ăn nhẹ vào buổi chiều thường được diễn đạt bằng cụm từ chỉ bữa ăn thay vì chỉ dùng tên đồ uống.

    • The wind was high and the hills ditto, and both being against us we were late in reaching Hitchin (30 from Cambridge), so giving up the idea of reaching Oxford we toiled on through Luton, on to Dunstable (47), where we teaed moderately […]
    • We stopped at Dunstable to tea.Chúng tôi đã dừng chân ở Dunstable để ăn trà chiều.
  3. 3.

    mời dùng trà

    To give tea to.

    Học sinh hay viết 'đã trà bệnh nhân'; đúng phải là 'đã mời dùng trà cho bệnh nhân'.

    Trong tiếng Việt, không có động từ đơn lẻ nào mang nghĩa 'cho ai uống trà', vì vậy ta phải dùng cụm từ 'mời dùng trà' để diễn đạt hành động phục vụ này.

    • And they’ve got Professor Hummums with ’em, the great Everlasting Star of the Nineteenth Century, which he has breakfasted and dined and tea’d and supped here ever since yesterday.
    • In half an hour they had all been tea’d and coffeed and refreshed by the nurses, and shortly after were all undressed and put to bed clean and comfortable, and in a droll state of grateful wonder;

tea

adj/tiː/[tʰɪj ~ tʰiː]
  1. 1.

    bốc

    Good-looking, sexy.

    Từ 'ngon' trong tiếng Việt vốn có nghĩa là ngon miệng khi nói về thức ăn, nhưng trong ngôn ngữ nói hiện đại, nó được dùng để chỉ sự hấp dẫn về ngoại hình.

    • He looks so hot.Anh ấy nhìn bốc thật đấy.

tea

noun
  1. 1.

    khoảng thời gian uống trà

    A moment, a historical unit of time from China, about the amount of time needed to quickly drink a traditional cup of tea.

    Đây là một khái niệm mang tính văn hóa và lịch sử, không phải là một đơn vị đo thời gian chuẩn xác trong tiếng Việt hiện đại.

    • Ancient people often estimated the 'tea' time to measure short tasks.Người xưa thường ước lượng khoảng thời gian uống trà để đo đạc những công việc ngắn.