supper

noun/ˈsʌpə//ˈsʌpɚ/
  1. 1.

    bữa ăn nhẹ trước khi ngủ, ăn tối

    An optional light meal consumed shortly before going to bed.

    Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'supper' với nghĩa là bữa ăn nhẹ trước khi ngủ không phổ biến bằng bữa ăn tối chính (dinner). Người Việt thường dùng từ 'bữa ăn nhẹ' hoặc 'đồ ăn vặt' để chỉ các bữa ăn ngoài bữa chính.

    • There he stood, with admirable patience, […] longing to go to rest for hours past; aware that suppers disagreed with him […] so tired and longing for bed!
    • He usually has a habit of having a light snack before bed to help him fall asleep more easily.Anh ấy thường có thói quen dùng bữa ăn nhẹ trước khi ngủ để dễ đi vào giấc ngủ hơn.
  2. 2.

    bữa tối, bữa chiều

    Any meal eaten in the evening; dinner eaten in the evening, rather than at noon.

    Trong tiếng Việt, 'bữa tối' là danh từ chỉ thời gian ăn uống nên không cần dùng loại từ như 'cái' hay 'chiếc'.

    • We normally have supper at 7.
    • My family usually has supper at 7 o'clock.Gia đình tôi thường dùng bữa tối lúc 7 giờ.
  3. 3.

    suất ăn kèm khoai tây chiên

    A meal from a chip shop consisting of a deep-fried food with chips.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'suất' với 'phần' khi nói về các món ăn có kèm khoai tây chiên; tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, 'suất' là từ chỉ lượng phù hợp nhất cho một khẩu phần ăn tại tiệm.

    Từ này chỉ được dùng trong văn hóa ẩm thực tại Anh, Scotland và Bắc Ireland, không dùng để chỉ bữa ăn tối thông thường trong gia đình.

    • a fish supper
    • Roisin the savior paraded into the front room with three fish suppers, one sausage supper, one single fish, one single chips, a single sausage, a chicken and chips, and three curry and chips.

supper

verb/ˈsʌpə//ˈsʌpɚ/
  1. 1.

    ăn khuya

    To consume a snack before going to bed.

    Trong tiếng Việt, 'ăn khuya' là một cụm động từ chỉ hành động ăn vào đêm muộn, không nhất thiết phải là bữa ăn chính.

    • I usually have a snack before bed if I feel hungry.Tôi thường ăn khuya trước khi đi ngủ nếu thấy đói bụng.
  2. 2.

    ăn tối

    To eat dinner.

    Trong tiếng Việt, 'ăn tối' là cụm từ thông dụng nhất để chỉ việc ăn bữa chính vào buổi tối, không có động từ đơn lẻ nào tương đương với 'supper' khi dùng như một động từ.

    • My family usually eats supper at seven o'clock.Gia đình tôi thường ăn tối vào lúc bảy giờ.
  3. 3.

    cho ăn bữa tối

    To provide (a person or animal) with supper.

    Học sinh thường viết 'tôi đã supper anh ấy' thay vì 'tôi đã cho anh ấy ăn bữa tối'.

    Trong tiếng Việt hiện đại, động từ 'supper' rất hiếm khi được dùng trực tiếp cho người. Cấu trúc 'cho ăn bữa tối' là cách diễn đạt tự nhiên nhất để mô tả hành động này.

    • Horns in the night-season are heard a great way off, and in the winter-season were blown at every farmer’s house about eight at night when they suppered the horses and cows; […]
    • I went to supper up my horses, and heard somebody; […] After suppering the horses, I went into the house, and saw Stacey, who asked me if I had suppered the horses.

supper

noun/ˈsʌpə//ˈsʌpɚ/