dinner
noun/ˈdɪnə//ˈdɪnɚ/- 1.
bữa tối
The main meal of the day, often eaten in the evening.
- I had an early dinner because the breakfast in this hostel is superb.
- 1993, Mark Berry as "King Harkinian", a character in Animation Magic, Zelda: The Wand of Gamelon, Philips Interactive Media (publ.). I wonder what's for dinner.
- 2.
bữa tối
An evening meal.
⚠ Học sinh hay viết 'cái bữa tối'; đúng phải là 'bữa tối' vì 'bữa' đã mang nghĩa loại từ rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bữa' đóng vai trò là loại từ chỉ đơn vị thời gian ăn uống, nên không cần thêm các loại từ khác như 'cái' hay 'chiếc'.
- I had some friends to dinner two nights ago.
- Do I have to change for dinner?
- 3.
bữa trưa, bữa chiều, bữa xế
A midday meal (in a context in which the evening meal is called supper or tea).
ℹ Trong tiếng Việt, 'bữa trưa' thường được dùng để chỉ bữa ăn vào giữa ngày, không phân biệt giữa bữa chính hay bữa phụ như trong một số vùng của tiếng Anh.
- At twilight in the summer[…]the mice come out. They[…]eat the luncheon crumbs. Mr. Checkley, for instance, always brought his dinner in a paper parcel in his coat-tail pocket, and ate it when so disposed, sprinkling crumbs lavishly[…]on the floor.
- It was already late for school, so the boy took his time and only arrived in the village when Heidi came home for dinner. […] "Come to the table now and eat with us. Then you can go up with Heidi, and when you bring her back at night, you can get your supper here."
- 4.
phần ăn
A meal given to an animal.
⚠ Học sinh hay viết 'cho chó ăn bữa tối'; từ 'bữa tối' chỉ dùng cho người. Đúng phải là 'phần ăn'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bữa ăn' hay 'bữa tối' thường chỉ dùng cho con người. Đối với động vật, người ta thường dùng cụm từ 'phần ăn' để chỉ lượng thức ăn được cung cấp.
- Give the dog its dinner.
- Give the dog its dinner.Hãy cho con chó ăn phần ăn của nó.
- 5.
bữa tiệc tối
A formal meal for many people eaten for a special occasion.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'bữa tối' (bữa ăn thường ngày) và 'bữa tiệc tối' (sự kiện trang trọng); cần dùng 'bữa tiệc tối' cho các dịp đặc biệt.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tiệc' thường được thêm vào để nhấn mạnh tính chất trang trọng hoặc đông người của bữa ăn.
- My family gathers twice a year, namely at Christmas and Thanksgiving dinners.
- When I gave a dinner there was generally a cover laid for him. I liked the man for his own sake, and even had he promised to turn out a celebrity it would have had no weight with me.
- 6.
thức ăn
The food provided or consumed at any such meal.
ℹ Trong ngữ cảnh này, 'dinner' chỉ món ăn cụ thể thay vì chỉ thời điểm diễn ra bữa ăn. Từ 'thức ăn' và 'đồ ăn' là danh từ không đếm được nên không cần loại từ.
- The dinner for tonight is very delicious.Thức ăn cho bữa tối hôm nay rất ngon.