stink
verb/stɪŋk/- 1.
bốc mùi, bay mùi thối, bốc mùi thối, thối
To have a strong bad smell.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bốc mùi' thường dùng cho các vật thể cụ thể, trong khi 'hôi thối' có thể dùng để mô tả trạng thái chung của một không gian hoặc sự vật đang phân hủy.
- The pile of garbage in the yard is starting to stink.Đống rác ngoài sân đang bốc mùi rất khó chịu.
- 2.
tệ hại
To be greatly inferior; to perform badly.
ℹ Từ này được dùng trong văn nói để thể hiện sự đánh giá tiêu cực mạnh mẽ về chất lượng của một sự vật hoặc kỹ năng của một người.
- That movie stinks. I didn't even stay for the end.
- They gave me Out of Africa, by Isak Dinesen. I thought it was going to stink, but it didn't. It was a very good book.
- 3.
có mùi mờ ám
To give an impression of dishonesty, untruth, or sin.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'có mùi' được dùng ẩn dụ để chỉ sự việc có dấu hiệu không minh bạch, tương tự như cách dùng 'stink' trong tiếng Anh.
- Something stinks about the politician's excuses.
- The parish stank of idolatry, abominable rites were practiced in secret, and in all the bounds there was no one had a more evil name for the black traffic than one Alison Sempill, who bode at the Skerburnfoot.
- 4.
làm hôi thối
To cause to stink; to affect by a stink.
ℹ Trong tiếng Việt, khi muốn diễn tả việc làm cho một không gian bị ám mùi, người ta thường dùng cấu trúc 'làm + [tính từ chỉ mùi] + [địa điểm]'.
- The dead fish stank up the whole room.Mấy con cá chết đã làm hôi thối cả căn phòng.