sudden

adj/ˈsʌd.ən/[ˈsʌd.n̩]
  1. 1.

    đột ngột, thình lình

    Occurring quickly with little or no warning or expectation; instantly.

    • The sudden drop in temperature left everyone cold and confused.
    • From lightninges and tempeſtes, from plage, peſtilence, and famine, from battayle and murther, and from ſodayn death. / Good lord deliver us.
  2. 2.

    vội vàng

    Hastily prepared or employed; quick; rapid.

    Từ này có thể trùng với nghĩa 'hasty' (vội vã/hấp tấp), tuy nhiên ở đây nhấn mạnh vào tính chất 'được thực hiện nhanh' hơn là tính cách của người thực hiện.

    Trong tiếng Việt, 'vội vàng' thường được dùng để chỉ tính chất của hành động hoặc quyết định được thực hiện gấp gáp, thiếu sự cân nhắc.

    • Never was such a sudden scholar made.
    • Thus these pious flourishes and colours, examined thoroughly, are like the apples of Asphaltis, appearing goodly to the sudden eye; but look well upon them, or at least but touch them, and they turn into cinders.
  3. 3.

    vội vã

    Hasty; violent; rash; precipitate.

    Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương, thường dùng để phê phán sự thiếu cẩn trọng trong hành động.

    • I have no joy of this contract to-night: / It is too rash, too unadvised, too sudden;
    • His decision was too rash and not well thought out.Quyết định của anh ấy quá vội vã và không được suy nghĩ kỹ.

sudden

adv/ˈsʌd.ən/[ˈsʌd.n̩]
  1. 1.

    bỗng

    Suddenly.

    Trong tiếng Việt hiện đại, 'đột ngột' hoặc 'bất ngờ' thường được dùng thay thế cho 'bỗng' hoặc 'chợt' trong văn nói và văn viết thông thường.

    • Herbs of every leaf that sudden flowered.
    • The flower petal suddenly bloomed in the morning sun.Cánh hoa bỗng nở rộ trong nắng sớm.

sudden

noun/ˈsʌd.ən/[ˈsʌd.n̩]
  1. 1.

    sự bất ngờ

    An unexpected occurrence; a surprise.

    Trong tiếng Anh hiện đại, 'sudden' hiếm khi được dùng như một danh từ; thay vào đó người ta thường dùng tính từ 'sudden' hoặc danh từ 'surprise'.

    • His suddenness caught me completely unprepared.Sự bất ngờ của anh ấy khiến tôi không kịp chuẩn bị gì cả.