relative

adj/ˈɹɛl.ə.tɪv//rɪˈleː.ʈɪʋ/
  1. 1.

    tương đối

    Connected to or depending on something else; comparative.

    Học sinh hay dùng 'tương đối' để chỉ sự liên quan (ví dụ: 'vấn đề tương đối đến tôi'), đúng phải là 'vấn đề liên quan đến tôi'.

    Trong tiếng Việt, 'tương đối' thường được dùng để giảm nhẹ mức độ của một tính từ, ví dụ 'tương đối tốt' nghĩa là 'khá tốt'.

    • We've been discussing the relative merits of various methods of transportation.
    • I once knew a case—possibly I read of it—where a pack of cards lay on the floor. It was a murder case and the guilt or innocence of an accused man depended on the relative positions of the fifty-first and fifty-second cards.
  2. 2.

    tương đối

    Expressed in relation to another item, rather than in complete form.

    Từ 'tương đối' cũng được dùng cho nghĩa 'có tính so sánh' (comparative). Sự khác biệt nằm ở chỗ trong nghĩa này, nó thường đi kèm với các danh từ chỉ vị trí, giá trị hoặc tọa độ trong kỹ thuật.

    Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'tương đối' thường được dùng để chỉ các giá trị hoặc địa chỉ không đầy đủ, cần tham chiếu đến một điểm gốc để xác định vị trí chính xác.

    • The relative URL /images/pic.jpg, when evaluated in the context of http://example.com/index.html, corresponds to the absolute URL http://example.com/images/pic.jpg.
    • This relative URL will not work if you do not place it in the root directory.Đường dẫn tương đối này sẽ không hoạt động nếu bạn không đặt nó trong thư mục gốc.
  3. 3.

    tương đối

    Depending on an antecedent; comparative.

    Trong tiếng Việt, 'tương đối' thường được dùng để chỉ mức độ không hoàn toàn, ví dụ: 'tương đối tốt' (relatively good).

    • The words “big” and “small” are relative.
    • The concepts of rich and poor are only relative.Khái niệm giàu nghèo chỉ là tương đối.
  4. 4.

    liên quan

    Relevant; pertinent; related.

    Từ 'liên quan' cũng có thể dùng cho nghĩa 'connected to something else', tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào tính chất phù hợp và có căn cứ của thông tin.

    Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'liên quan' được dùng phổ biến hơn nhiều so với nghĩa cổ của 'relative' trong tiếng Anh. Lưu ý rằng 'liên quan' là một tính từ chỉ trạng thái, không cần loại từ đi kèm.

    • relative to your earlier point about taxes, ...
    • The Spirit that I haue ſeene May be the Diuell, and the Diuel hath power T'aſſume a pleaſing ſhape, yea and perhaps Out of my Weakneſſe, and my Melancholly, As he is very potent with ſuch Spirits, Abuſes me to damne me. Ile haue grounds More Relatiue then this: The play's the thing, Wherein Ile catch the Conſcience of the King.
  5. 5.

    có điều kiện

    Capable to be changed by other beings or circumstance; conditional.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'có điều kiện' thường mang nghĩa là một thứ gì đó phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài để tồn tại hoặc xảy ra.

    • Human freedom in this society is only relative.Sự tự do của con người trong xã hội này chỉ là có điều kiện.

relative

noun/ˈɹɛl.ə.tɪv//rɪˈleː.ʈɪʋ/
  1. 1.

    họ hàng, người thân, thân nhân

    Someone connected by blood, marriage, or adoption; someone in the same family.

    • The eldest son was usually given the name of his paternal grandfather, later children those of other relatives.
    • In 2008, the leader of a pro-government union accused Flores of nepotism after she reportedly hired at least 40 relatives to work within the National Assembly.
  2. 2.

    đại lượng tương tự

    Something kindred or related to something else.

    Từ 'relative' trong ngữ cảnh này mang tính trừu tượng hoặc kỹ thuật, vì vậy không dùng loại từ chỉ vật thể cụ thể như 'cái' hay 'chiếc'.

    • In mathematics, this number is just a relative of the actual value.Trong toán học, con số này chỉ là một đại lượng tương tự của giá trị thực tế.
  3. 3.

    tính từ quan hệ

    A type of adjective that inflects like a relative clause, rather than a true adjective, in certain Bantu languages.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học, không dùng trong giao tiếp thông thường.

    • In Bantu grammar, a relative is often used to modify a noun.Trong ngữ pháp Bantu, tính từ quan hệ thường được dùng để bổ nghĩa cho danh từ.