absolute
adj/ˈæb.sə.luːt//æb.səˈluːt/- 1.
tuyệt đối
Free of restrictions, limitations, qualifications or conditions; unconditional.
⚠ Từ 'tuyệt đối' cũng được dùng cho nghĩa 'hoàn toàn/không có ngoại lệ' (complete, utter), nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào sự thiếu vắng các điều kiện ràng buộc.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tuyệt đối' thường được dùng để nhấn mạnh tính chất không thay đổi hoặc không có ngoại lệ của một sự vật, hiện tượng.
- While Americans enjoy an almost absolute freedom to name their children whatever they please, in Germany the State (as public guardian of the good of the child) restricts parents [...]
- They have absolute freedom to decide their own future.Họ có quyền tuyệt đối trong việc quyết định tương lai của chính mình.
- 2.
tuyệt đối
Free of restrictions, limitations, qualifications or conditions; unconditional.
⚠ Từ 'tuyệt đối' cũng được dùng cho nghĩa 'hoàn toàn' (complete/utter), nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào việc không có giới hạn hay điều kiện đi kèm.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tuyệt đối' thường được dùng sau danh từ hoặc động từ để nhấn mạnh tính chất không có ngoại lệ.
- An absolute monarch is free from all forcible restraint, and so far as he is absolute[,] from all legal restraints of positive laws.
- The king has absolute power in his kingdom.Nhà vua có quyền lực tuyệt đối trong vương quốc của mình.
- 3.
tuyệt đối
Free of restrictions, limitations, qualifications or conditions; unconditional.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tuyệt đối' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ 'quyền lực tuyệt đối' thay vì 'tuyệt đối quyền lực'.
- The peddler stopped, and tapped her on the head, / With absolute forefinger, brown and ringed.
- […] the more absolute the ruler, the more absolute the revolution will be which replaces him.
- 4.
hoàn hảo
Free from imperfection, perfect, complete; especially, perfectly embodying a quality in its essential characteristics or to its highest degree.
ℹ Từ 'hoàn hảo' diễn tả sự trọn vẹn về chất lượng, khác với các nghĩa 'tuyệt đối' dùng để chỉ sự không bị giới hạn hoặc không pha trộn.
- absolute purity, absolute liberty
- So absolute she seems, / And in herself complete.
- 5.
nguyên chất
Pure, free from mixture or adulteration; unmixed.
ℹ Từ 'nguyên chất' thường đi kèm với các danh từ chỉ vật liệu như cồn, vàng, hoặc nước để nhấn mạnh độ tinh khiết.
- absolute alcohol
- Absolute alcohol is often used in laboratories.Cồn nguyên chất thường được dùng trong các phòng thí nghiệm.