dean

noun/diːn/[diːn]
  1. 1.

    trưởng khoa

    A senior official in a college or university, who may be in charge of a division or faculty (for example, the dean of science) or have some other advisory or disciplinary function (for example, the dean of students).

    ℹ Trong tiếng Việt, chức danh này thay đổi tùy theo phạm vi quản lý. 'Trưởng khoa' dùng cho các khoa chuyên môn (ví dụ: Khoa Khoa học), trong khi 'trưởng phòng công tác sinh viên' dùng cho các chức vụ quản lý sinh viên.

    • Lucretius versus the Lake Poets ' Nature I loved ; and next to Nature , Art . ' Dean , adult education may seem silly . What of it though ? I got some willy - nilly The other evening at your college deanery . And grateful for it ( Let's not be facetious!)[…]
    • I went to the dean's office to ask about the course registration procedure.Tôi đã đến văn phòng của trưởng khoa để hỏi về thủ tục đăng ký học phần.
  2. 2.

    giáo hạt trưởng

    A dignitary or presiding officer in certain church bodies, especially an ecclesiastical dignitary, subordinate to a bishop, in charge of a chapter of canons.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong Công giáo, không nên nhầm lẫn với chức vụ quản lý trong trường đại học.

    • The dean presided over the ceremony at the cathedral.Vị giáo hạt trưởng đã chủ trì buổi lễ tại nhà thờ chính tòa.
  3. 3.

    thành viên cao cấp nhất

    The senior member of some group of people.

    ℹ Cụm từ 'thành viên cao cấp nhất' thường được dùng để chỉ người có thâm niên lâu năm nhất thay vì chỉ dựa vào chức vụ hành chính.

    • dean of the diplomatic corps - a country's most senior ambassador
    • dean of the House - the longest-serving member of a legislature

dean

verb/diːn/[diːn]
  1. 1.

    giữ chức trưởng khoa

    To serve as a dean.

    ℹ Trong tiếng Việt, không có động từ đơn lẻ nào tương đương với 'to dean'. Người Việt thường dùng cụm từ 'giữ chức' hoặc 'làm' kết hợp với danh hiệu chức vụ để diễn đạt ý này.

    • He has deaned for over ten years.Ông ấy đã giữ chức trưởng khoa trong hơn mười năm.
  2. 2.

    gửi lên gặp trưởng khoa

    To send (a student) to see the dean of a college or university.

    ℹ Trong tiếng Việt không có một động từ đơn lẻ nào tương đương với 'to dean'. Cụm từ 'gửi lên gặp trưởng khoa' được dùng để diễn đạt hành động này một cách tự nhiên.

    • He was deaned for cheating on the exam.Cậu ấy bị gửi lên gặp trưởng khoa vì tội gian lận trong kỳ thi.

dean

noun/diːn/[diːn]
  1. 1.

    đồi

    A hill.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái đồi'; đúng phải là 'một ngọn đồi'.

    ℹ Trong tiếng Việt, các danh từ chỉ địa hình tự nhiên như đồi, núi thường đi kèm với loại từ 'ngọn' để chỉ đơn vị đếm.

    • The small house is situated on a green hill.Ngôi nhà nhỏ nằm trên một ngọn đồi xanh mướt.