words
noun/wɜːdz//wɜɹdz/- 1.
cuộc cãi vã
Angry debate or conversation; argument.
ℹ Trong tiếng Anh, cụm từ 'have words with someone' mang nghĩa là tranh cãi, không phải là chỉ đơn thuần là nói chuyện.
- After she found out the truth, she had words with him, to tell him how she felt.
- After she found out the truth, she had words with him, to tell him how she felt.Sau khi biết sự thật, cô ấy đã có một cuộc cãi vã với anh ta để nói cho anh ấy biết cảm giác của mình.
- 2.
lời thoại
The lines in a script for a performance.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dịch là 'từ ngữ'; đúng phải là 'lời thoại' trong ngữ cảnh kịch bản.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lời thoại' là danh từ không đếm được, không cần thêm loại từ phía trước.
- You better get your words memorised before rehearsal next Sat.
- You better get your words memorised before rehearsal next Sat.Bạn nên học thuộc lời thoại trước buổi tổng duyệt vào thứ Bảy tới.
- 3.
lời bài hát
Lyrics.
⚠ Học sinh hay viết nhầm là 'những từ của bài hát'; đúng phải là 'lời bài hát'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lời bài hát' là một danh từ tập hợp, không cần thêm số nhiều.
- The composer set the words to music.
- The composer set the words to music.Nhạc sĩ đã phổ nhạc cho lời bài hát này.