monitor
noun/ˈmɒn.ɪ.tə//ˈmɑ.nɪ.tɚ/- 1.
người giám sát
Someone who watches over something; a person in charge of something or someone.
⚠ Học sinh đôi khi viết 'một cái người giám sát'; đúng phải là 'một người giám sát' vì từ 'người' đã đóng vai trò là loại từ chỉ người rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, 'người' đóng vai trò là loại từ chỉ người nên không cần thêm các loại từ khác như 'cái' hay 'con' vào trước.
- The camp monitors look after the children during the night, when the teachers are asleep.
- And oft, mild friend, to me thou art A monitor, though still; Thou speak'st a lesson to my heart, Beyond the preacher's skill.
- 2.
thiết bị giám sát
A device that detects and informs on the presence, quantity, etc., of something.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'màn hình máy tính' và 'thiết bị giám sát'; 'màn hình' chỉ dùng cho hiển thị hình ảnh, còn 'thiết bị giám sát' dùng cho việc theo dõi thông số.
ℹ Từ 'thiết bị giám sát' mang tính kỹ thuật và mô tả chức năng, trong khi 'màn hình' chỉ đề cập đến bộ phận hiển thị.
- The doctor uses a heart rate monitor to check the patient.Bác sĩ sử dụng thiết bị giám sát nhịp tim để kiểm tra bệnh nhân.
- 3.
màn hình, màn hình, pháo hạm, pháo thuyền
A device similar to a television set used as to give a graphical display of the output from a computer.
⚠ Người học đôi khi nhầm lẫn và dùng 'màn hình' để chỉ người giám sát; đúng phải là 'người giám sát'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'màn hình' được dùng cho cả tivi và máy tính, không cần phân biệt quá rạch ròi như tiếng Anh.
- The information flashed up on the monitor.
- The information flashed up on the monitor.Thông tin xuất hiện trên màn hình.
- 4.
loa kiểm âm
A studio monitor or loudspeaker.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn gọi là 'cái loa thường'; đúng phải là 'cái loa kiểm âm' để phân biệt với loa nghe nhạc thông thường.
ℹ Trong môi trường chuyên nghiệp, người Việt thường giữ nguyên từ 'monitor' hoặc dùng 'loa kiểm âm' để chỉ loại loa này.
- The studio engineer is adjusting the sound through the pair of monitor speakers.Kỹ thuật viên phòng thu đang điều chỉnh âm thanh qua cặp loa kiểm âm.
- 5.
chương trình giám sát
A program for viewing and editing.
⚠ Có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'thiết bị giám sát' (dùng để theo dõi tín hiệu), nhưng ở đây là phần mềm chạy trên máy tính.
ℹ Trong ngữ cảnh tin học, từ 'monitor' có nhiều nghĩa khác nhau. Nghĩa này chỉ phần mềm, không phải thiết bị hiển thị hình ảnh (màn hình).
- a machine code monitor
- The programmer used a monitor to debug the machine code.Lập trình viên sử dụng chương trình giám sát để kiểm tra lỗi trong mã máy.
- 6.
màn hình dòng lệnh
The command line interface of an operating system.
ℹ Từ 'monitor' trong ngữ cảnh này mang tính lịch sử, ngày nay người ta thường dùng 'command line interface' hoặc 'terminal' thay thế.
- This old operating system only showed the command line monitor upon startup.Hệ điều hành cũ này chỉ hiển thị màn hình dòng lệnh khi khởi động.
- 7.
trưởng lớp
A student leader in a class.
- So, as she did not like the masters to be prying about the play-ground out of school, she chose from among the biggest and most trustworthy of her pupils five monitors, who had authority over the rest of the Boys, and kept the unruly ones in order.
- But it was not so—at least, not always—for though they fell out among themselves, they united their forces against the common enemy—the monitors!