network

noun/ˈnɛt.wɜːk//ˈnɛt.wɝk/
  1. 1.

    mạng lưới, mạng

    Any interconnected group or system.

    ℹ Từ 'mạng lưới' thường được dùng cho các hệ thống trừu tượng như giao thông, thông tin liên lạc hoặc quan hệ xã hội.

    • A network of roads crisscrossed the country.
    • The many species that live in the forest canopy constitute a network of life via their complex interactions.
  2. 2.

    mạng lưới

    Any interconnected group or system.

    ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'mạng lưới' (hệ thống kết nối) và 'cái lưới' (dụng cụ để bắt cá); 'cái lưới' không dùng cho các mối quan hệ xã hội.

    ℹ Mạng lưới thường được dùng để chỉ các mối quan hệ xã hội (mạng lưới bạn bè) hoặc các hệ thống kỹ thuật (mạng lưới giao thông).

    • To get a job in today's economy, it is important to have a strong network.
    • For people with mental health challenges, having a support network of family and friends can improve the chances of maintaining successful mental health care.
  3. 3.

    mạng lưới

    Any interconnected group or system.

    ℹ Từ 'mạng lưới' thường được dùng cho các hệ thống trừu tượng như giao thông, thông tin, hoặc quan hệ xã hội.

    • 2008, Lou Schuler, "Foreward", in Nate Green, Built for Show, page xi TV back then was five channels (three networks, PBS, and an independent station that ran I Love Lucy reruns), […]
    • The company is expanding its distribution network nationwide.Công ty đang mở rộng mạng lưới phân phối của mình trên toàn quốc.
  4. 4.

    mạng

    Any interconnected group or system.

    ℹ Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, từ 'mạng' được dùng phổ biến cho cả mạng máy tính (network) và mạng internet (internet).

    • The copy machine is connected to the network so it can now serve as a printer.
    • The copy machine is connected to the network so it can now serve as a printer.Máy photocopy đã được kết nối vào mạng nên giờ có thể dùng như máy in.
  5. 5.

    lưới, mạng, mạng lưới

    A fabric or structure of fibrous elements attached to each other at regular intervals; the act or process of making such an object.

    ⚠ Từ 'lưới' cũng được dùng cho nghĩa 'hệ thống kết nối' (network of computers), nhưng ở nghĩa đó nó thường đi kèm với các từ như 'mạng' hoặc 'hệ thống' để phân biệt với nghĩa vật lý.

    ℹ Từ 'lưới' trong tiếng Việt được dùng cho cả nghĩa vật lý (như lưới đánh cá hoặc lưới đan) và nghĩa trừu tượng (như mạng lưới giao thông), nhưng ở đây chúng ta chỉ tập trung vào nghĩa cấu trúc vật lý.

    • He wore a mantle of network.
    • He wore a mantle of network.Anh ấy khoác lên mình một chiếc áo choàng bằng lưới.

network

verb/ˈnɛt.wɜːk//ˈnɛt.wɝk/
  1. 1.

    tạo dựng mối quan hệ

    To interact socially for the purpose of getting connections or personal advancement.

    ⚠ Học sinh hay dùng từ 'mạng lưới' (danh từ) như một động từ, ví dụ: 'Tôi đang mạng lưới'. Đúng phải là 'Tôi đang tạo dựng mối quan hệ'.

    ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được diễn đạt bằng cụm từ thay vì một động từ đơn lẻ.

    • Many people find it worthwhile to network for jobs and information.
    • The yuppies networking and / The panic, the vomit
  2. 2.

    kết nối mạng

    To connect two or more computers or other computerized devices.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'kết nối mạng' thường được dùng như một cụm động từ để chỉ hành động thiết lập hệ thống mạng cho các thiết bị.

    • If we network his machine to the server, he will be able to see all the files.
    • If we network his machine to the server, he will be able to see all the files.Nếu chúng ta kết nối mạng máy tính của anh ấy với máy chủ, anh ấy sẽ có thể xem tất cả các tệp tin.
  3. 3.

    kết nối

    To interconnect a group or system.

    ⚠ Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'kết nối máy tính', tuy nhiên 'kết nối' ở đây mang nghĩa tổng quát hơn về việc liên kết các bộ phận hoặc hệ thống.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'kết nối' là một động từ chung dùng cho cả vật lý và trừu tượng, không cần phân biệt dựa trên đối tượng như trong tiếng Anh.

    • This system helps to network the components together to work more efficiently.Hệ thống này giúp kết nối các bộ phận lại với nhau để làm việc hiệu quả hơn.
  4. 4.

    phát sóng đồng loạt

    To broadcast across an entire network of stations and affiliates at the same time.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để chỉ việc phân phối nội dung truyền hình hoặc phát thanh trên một hệ thống lớn.

    • This program will be networked across all of the station's channels.Chương trình này sẽ được phát sóng đồng loạt trên toàn bộ các kênh của đài.