web
noun/wɛb/- 1.
mạng nhện
The silken structure which a spider builds using silk secreted from the spinnerets at the caudal tip of its abdomen; a spiderweb.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái mạng nhện'; đúng phải là 'một mạng nhện' vì 'mạng' đã mang nghĩa là cấu trúc rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'mạng nhện' thường được dùng để chỉ cả con nhện và cấu trúc tơ của nó, nhưng khi nói về cấu trúc tơ, 'mạng nhện' là từ chính xác nhất.
- The sunlight glistened in the dew on the web.
- The sunlight glistened in the dew on the web.Ánh nắng lấp lánh trên những giọt sương đọng lại trên mạng nhện.
- 2.
mạng lưới, mạng
Any interconnected set of persons, places, or things, which, when diagrammed, resembles a spider's web.
ℹ Từ 'mạng lưới' thường được dùng cho các hệ thống trừu tượng hoặc tổ chức, không dùng cho cấu trúc vật lý của nhện.
- The time of his birth, his birth-place, his parentage, are all involved in obscurity; and such has been the perplexing ingenuity of commentators, that it is difficult to extricate the truth from the web of conjectures with which it is interwoven.
- [T]he blame must rest on the sombre spirit of our forefathers, who wove their web of life with hardly a single thread of rose-color or gold, and not on me, who have a tropic-love of sunshine, and would gladly gild all the world with it, if I knew where to find so much.
- 3.
mảnh lưới
The part of a baseball mitt between the forefinger and thumb, the webbing.
⚠ Người học hay nhầm lẫn khi dùng 'cái lưới' vì từ này thường chỉ lưới đánh cá hoặc lưới nói chung; trong ngữ cảnh găng tay bóng chày, nên dùng 'mảnh lưới' để chỉ một phần nhỏ được đan lại.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'lưới' thường gợi liên tưởng đến lưới đánh cá hoặc lưới rào chắn, vì vậy cần thêm từ chỉ loại như 'mảnh' hoặc 'miếng' để làm rõ đây là một bộ phận nhỏ của găng tay.
- He caught the ball in the web.
- He caught the ball in the web of his glove.Anh ấy đã bắt được quả bóng bằng mảnh lưới của găng tay.
- 4.
mạng lưới
A latticed or woven structure.
⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'tập hợp các vật được kết nối với nhau', nhưng ở nghĩa này nó nhấn mạnh vào cấu trúc vật lý đan xen thay vì các mối quan hệ trừu tượng.
ℹ Từ 'mạng lưới' thường được dùng cho các cấu trúc đan xen vật lý, nhưng cũng có thể dùng cho các khái niệm trừu tượng như 'mạng lưới thông tin'.
- The gazebo’s roof was a web made of thin strips of wood.
- The colonists were forbidden to manufacture any woollen, or linen, or cotton fabrics ; not a web might be woven, not a shuttle thrown, on penalty of exile.
- 5.
câu chuyện thêu dệt
A tall tale with more complexity than a myth or legend.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'web' (câu chuyện thêu dệt) với 'mạng nhện' (spider's web). Khi nói về lời nói dối, không được dùng 'mạng nhện'.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'thêu dệt' thường được dùng để chỉ hành động thêm thắt chi tiết vào một câu chuyện để làm nó trở nên phức tạp hoặc sai sự thật.
- Careful—she knows how to spin a good web, but don't lean too hard on what she says.
- a tangled web of deception
- 6.
âm mưu
A plot or scheme.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'âm mưu' mang sắc thái tiêu cực rõ rệt, thường dùng để chỉ các kế hoạch lừa đảo hoặc hãm hại người khác.
- He spun a complex web of deceit to defraud everyone.Hắn đã giăng ra một âm mưu tinh vi để lừa đảo mọi người.