trap
noun/tɹæp/[t̠ɹ̠̊˔æp]- 1.
bẫy, bẫy
A machine or other device designed to catch (and sometimes kill) animals, either by holding them in a container, or by catching hold of part of the body.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái bẫy chuột' nhưng lại quên mất từ loại; đúng phải là 'một cái bẫy chuột' hoặc chỉ cần 'bẫy chuột' khi nói chung chung.
ℹ Từ 'bẫy' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng làm danh từ chỉ thiết bị, nó thường đi kèm với loại từ 'cái'.
- I put down some traps in my apartment to try and deal with the mouse problem.
- The Russian bear has always been eager to stick his paw in Latin American waters. Now we've got him in a trap, let's take his leg off right up to his testicles. On second thought, let's take off his testicles, too.
- 2.
cái bẫy
A trick or arrangement designed to catch someone in a more general sense; a snare.
⚠ Học sinh hay viết 'rơi vào bẫy' mà thiếu từ chỉ loại; đúng phải là 'rơi vào cái bẫy' khi nói về một tình huống cụ thể. — Từ 'cái bẫy' cũng được dùng cho nghĩa 'bẫy thú' (sense 1). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi đi với các động từ như 'giăng', 'đặt', 'sập', nó thường chỉ nghĩa đen; khi đi với các động từ như 'rơi vào', 'mắc', nó thường chỉ nghĩa bóng.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cái bẫy' được dùng cả nghĩa đen (bẫy thú) và nghĩa bóng (lừa dối), tương tự như cách dùng 'trap' trong tiếng Anh.
- Unfortunately she fell into the trap of confusing biology with destiny.
- God and your majesty / Protect mine innocence, or I fall into / The trap is laid for me!
- 3.
bẫy
A trick or arrangement designed to catch someone in a more general sense; a snare.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái bẫy' là thừa từ loại; đúng phải là 'một bẫy' hoặc 'cái bẫy'. — Từ 'bẫy' cũng được dùng cho nghĩa 'dụng cụ bắt thú'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi đi với các động từ như 'giăng' hoặc 'đặt', nó thường chỉ nghĩa đen; khi đi với các động từ như 'rơi vào' hoặc 'dàn dựng', nó chỉ nghĩa bóng.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bẫy' có thể dùng cho cả nghĩa đen (dụng cụ bắt thú) và nghĩa bóng (mưu kế lừa gạt).
- trap street
- Don't trust him; it's just a trap to get your money.Đừng tin hắn ta; đó chỉ là một bẫy để lấy tiền của bạn thôi.
- 4.
trap
A trick or arrangement designed to catch someone in a more general sense; a snare.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'bẫy' để dịch nghĩa này, nhưng 'bẫy' chỉ dùng cho thiết bị bắt động vật; đúng phải là 'trap' hoặc 'trai giả gái'.
ℹ Đây là một thuật ngữ lóng mang tính chất nhạy cảm và có thể gây xúc phạm, người học nên cẩn thận khi sử dụng trong giao tiếp thực tế.
- And trust me you don't want to see a trap ether. I like my girls without a ding-a-ling.
- man says he isn't a fag when asking to masturbate with my body. positions himself as conqueror, calls my body trick, trap, tranny. man fucks witch embarrassed by his own release […]
- 5.
bẫy
A trick or arrangement designed to catch someone in a more general sense; a snare.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn khi dùng 'cái bẫy' như một danh từ không đếm được. Cần lưu ý 'bẫy' là danh từ đếm được, nên dùng 'một cái bẫy' thay vì chỉ dùng 'bẫy' khi nói về một sự việc cụ thể. — Từ 'bẫy' cũng được dùng cho nghĩa 'dụng cụ bắt động vật'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi dùng với các động từ như 'giăng', 'đặt', 'sập', nó thường chỉ nghĩa đen; khi dùng với các động từ như 'rơi vào', 'dàn dựng', nó chỉ nghĩa bóng.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bẫy' có thể dùng cho cả nghĩa đen (dụng cụ bắt động vật) và nghĩa bóng (kế hoạch lừa đảo).
- Bridget is the super trap
- Of course Kei would look like a young woman, that's how traps work!
- 6.
ngoại lệ
An exception generated by the processor or by an external event.
ℹ Trong lĩnh vực khoa học máy tính, 'ngoại lệ' là thuật ngữ chuẩn để chỉ các sự kiện làm gián đoạn luồng thực thi thông thường của chương trình.
- The program crashed suddenly because it encountered a trap.Chương trình đã dừng đột ngột vì gặp phải một ngoại lệ trong quá trình xử lý.