killer

noun/ˈkɪlə/[ˈkʰɪlə]
  1. 1.

    kẻ giết người, người giết

    One who or that which kills.

    • There’s a killer on the loose.
    • My cat is a habitual bird killer.
  2. 2.

    thử thách khó nhằn

    That which causes stress or is extremely difficult, especially that which may cause failure at a task.

    Học sinh hay nhầm lẫn và dịch 'killer' là 'kẻ giết người' trong mọi ngữ cảnh; đúng phải là 'thử thách khó nhằn' khi nói về một công việc khó khăn.

    Từ 'killer' trong tiếng Anh mang nghĩa bóng rất mạnh, trong tiếng Việt cần dùng các cụm từ mô tả mức độ khó khăn để truyền tải đúng sắc thái này.

    • That test was a killer.
    • The final hill in the race course was a killer.
  3. 3.

    kẻ hủy diệt

    Something that is so far ahead of its competition that it effectively kills off that competition.

    Học sinh hay dùng 'sát thủ' để dịch từ này trong mọi ngữ cảnh; đúng phải là 'kẻ hủy diệt' khi nói về sản phẩm cạnh tranh.

    Từ này được dùng với nghĩa bóng để chỉ sự cạnh tranh khốc liệt trong kinh doanh.

    • Digital streaming platforms are CD killers.
    • Digital streaming platforms are CD killers.Các nền tảng phát trực tuyến kỹ thuật số là kẻ hủy diệt đĩa CD.
  4. 4.

    cá voi sát thủ

    The killer whale.

    Học sinh hay nhầm lẫn và gọi là 'con cá sát thủ'; đúng phải là 'con cá voi sát thủ' vì đây là một loài cá voi.

    Trong tiếng Việt, từ 'cá voi' được dùng cho tất cả các loài thuộc bộ Cá voi, dù chúng là động vật có vú chứ không phải cá thực thụ.

    • Theſe Killers are from twenty to thirty Feet long, and have Teeth in both Jaws that lock one within another. They have a Fin, near the middle of their Backs, four or five Foot long. They go in Company by Dozens, and ſet upon a young Whale, and will bait him like ſo many Bull-dogs; ſome will lay hold of his Tail to keep him from threſhing, while others lay hold of his Head, and bite and threſh him, till the poor Creature, being thus heated, lolls out his Tongue, and then ſome of the Killers catch hold of his Lips, and if poſſible of his Tongue; and after they have killed him, they chiefly feed upon the Tongue and Head, but when he begins to putrify, they leave him. This Killer is without doubt the Orca, that Dr Frangius deſcribes in his Treatiſe of Animals.
    • This skull, which has all the appearance of being that of a full-grown animal, is just one quarter the length and breadth of the skull of the adult common Killer (Orca gladiator).
  5. 5.

    trò chơi killer

    A knockout form of darts or pool involving several players.

    Trong tiếng Việt, tên gọi của các trò chơi ngoại lai thường được giữ nguyên hoặc thêm từ 'trò chơi' phía trước để làm rõ nghĩa.

    • We usually play killer every Friday night.Chúng tôi thường chơi trò chơi killer vào mỗi tối thứ Sáu.

killer

adj/ˈkɪlə/[ˈkʰɪlə]
  1. 1.

    cực đỉnh

    Excellent, very good, cool.

    Đây là từ lóng trong tiếng Anh, nên khi dịch sang tiếng Việt, bạn cũng nên dùng các từ ngữ thân mật tương tự để giữ đúng sắc thái.

    • killer feature
    • killer view
  2. 2.

    gây chết người

    Causing death, destruction, or obliteration.

    Học sinh hay nhầm lẫn và dịch 'killer' thành 'sát thủ' (danh từ) trong mọi trường hợp; với nghĩa tính từ, phải dùng cụm từ 'gây chết người' để mô tả tính chất.

    Trong tiếng Việt, 'gây chết người' thường được dùng như một cụm tính từ bổ nghĩa cho danh từ đứng trước nó.

    • killer bee
    • killer robot
  3. 3.

    kinh khủng

    Distressing, uncomfortable.

    Trong tiếng Việt, 'kinh khủng' thường đứng sau danh từ để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự việc.

    • I had a killer headache this morning.
    • I had a killer headache this morning.Sáng nay tôi bị một cơn đau đầu kinh khủng.