sugar
noun/ˈʃʊɡə//ˈʃɵɡə/- 1.
đường, chất đường, đường
A food consisting of small, sweet crystals, principally of sucrose, obtained from sugar cane or sugar beet and used as sweetener and preservative.
⚠ Từ 'đường' cũng được dùng cho nghĩa 'loại đường cụ thể' (ví dụ: đường phèn, đường cát), nhưng trong ngữ cảnh thông thường, nó chỉ chất tạo ngọt nói chung.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đường' là danh từ không đếm được, vì vậy không cần dùng loại từ đi kèm.
- To a pound of gooseberries take a pound and a half of double-refined sugar. Clarify the sugar with water, a pint to a pound of sugar, and when the syrup is cold, put the gooseberries single in your preserving pan, put the syrup to them, and set them on a gentle fire.
- There appears to be no prospect of success in attempting to combat the crisis by international arrangement, and any improvement in sugar prices can only be looked for from a diminution of the production, either as a consequence of deficient crops, or of a reduction in manufacture.
- 2.
loại đường
Any specific variety of sugar.
ℹ Khi nói về các loại đường cụ thể, tiếng Việt thường thêm từ 'loại' vào trước danh từ 'đường' để phân biệt với danh từ không đếm được chỉ chất ngọt nói chung.
- The experience of sugar planters in Louisiana this year in holding their sugars in warehouse for future sales at better prices has revealed again, as it has done heretofore, the fact that the presence of moisture in the sugars is inimical to their maintaining their standard of quality
- This factory produces many different types of sugar to serve the food industry.Nhà máy này sản xuất nhiều loại đường khác nhau để phục vụ cho công nghiệp thực phẩm.
- 3.
đường
Any of various small, water-soluble carbohydrates such as are used by organisms for energy and various other purposes.
⚠ Từ 'đường' cũng được dùng cho nghĩa gia vị thông thường, nhưng trong ngữ cảnh khoa học, nó được hiểu là các hợp chất hóa học thay vì chỉ là chất tạo ngọt.
ℹ Mặc dù 'đường' thường được hiểu là gia vị trong nấu ăn, trong ngữ cảnh sinh học hoặc hóa học, từ này được dùng để chỉ các loại carbohydrate như glucose hay fructose.
- At the end of the second week there were less reducing sugars in the unpruned plants than in the previous week, but those in the pruned plants were the same.
- Generally speaking, plants have a much greater variety of sugars and linkages than animal tissues have.
- 4.
thìa đường
A small serving of this substance (typically about one teaspoon), used to sweeten a drink.
⚠ Học sinh hay dịch trực tiếp 'two sugars' thành 'hai đường'; đúng phải là 'hai thìa đường' vì đường là danh từ không đếm được trong tiếng Việt.
ℹ Trong tiếng Anh, 'sugar' có thể đếm được khi chỉ một phần nhỏ (một thìa), nhưng trong tiếng Việt, 'đường' luôn là danh từ không đếm được, vì vậy cần thêm đơn vị đo lường như 'thìa' hoặc 'gói'.
- He usually has his coffee white with one sugar.
- “A slice of lemon and two sugars, please.” “You needn't have said that. I know how you like your tea. I know how you like everything.”
- 5.
lọ đường
A bowl or other container of sugar.
⚠ Học sinh đôi khi viết 'chuyển cho tôi lọ đường'; từ đúng trong ngữ cảnh này là 'chuyền' (đưa đồ vật cho người ngồi gần).
ℹ Trong tiếng Việt, khi muốn xin ai đó đưa một món đồ trên bàn, ta dùng từ 'chuyền' thay vì 'đưa' nếu món đồ đó ở gần người kia.
- Pass the sugar, please
- Pass the sugar, please.Làm ơn chuyền cho tôi lọ đường.
- 6.
cưng
A term of endearment.
⚠ Học sinh có thể dịch nhầm 'sugar' thành 'đường' khi muốn gọi người yêu; đúng phải là 'cưng' hoặc 'em yêu'.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ xưng hô thân mật thường phụ thuộc vào mối quan hệ và giới tính của người nói và người nghe.
- I'll be with you in a moment, sugar.
- Sugar, ah honey honey / You are my candy girl / And you've got me wanting you