shooter
noun/ˈʃuːtəː/[ˈʃʰʊu̯tʰəː]- 1.
- 2.
người gieo xúc xắc
The player throwing the dice.
ℹ Cụm từ 'người gieo xúc xắc' đã bao hàm từ 'người' nên không cần thêm loại từ phía trước.
- Craps involves someone rolling the dice (a shooter) and additional bettors. The game works like this: The first roll is called a come out roll. There are three conditions: 1. If the dice total is 7 or 11, the shooter wins. […]
- In this game, the shooter wins if the total is 7 or 11.Trong trò chơi này, người gieo xúc xắc sẽ thắng nếu tổng điểm là 7 hoặc 11.
- 3.
thiết bị bắn
A device for shooting.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa người bắn và vật bắn; 'người bắn' là 'xạ thủ', còn 'cái thiết bị bắn' mới là đồ vật.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thiết bị' thường được dùng cho các loại máy móc hoặc công cụ kỹ thuật, trong khi 'dụng cụ' dùng cho các vật dụng đơn giản hơn.
- This ball shooter helps the player practice more effectively.Thiết bị bắn bóng này giúp cầu thủ tập luyện hiệu quả hơn.
- 4.
hàng nóng
A firearm.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'shooter' là 'người bắn' (xạ thủ); trong ngữ cảnh này nó chỉ vật là khẩu súng.
ℹ Đây là từ lóng trong giới tội phạm hoặc phim ảnh, không nên dùng trong văn phong trang trọng hoặc giao tiếp thông thường.
- Now all we need to establish is what a shooter belonging to one of Maitland's goons is doing in a polisman's locker.
- The police found a shooter in the suspect's locker.Cảnh sát tìm thấy một món hàng nóng trong tủ đồ của nghi phạm.
- 5.
đàn em
An associate willing to act in one's defence or to act against one's enemies, especially by force.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn khi dịch sát nghĩa 'shooter' là 'người bắn súng'; trong ngữ cảnh này, từ đúng phải là 'đàn em' hoặc 'tay chân'.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ này mang hàm ý tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm hoặc băng nhóm.
- He always has a few shooters following him for protection.Hắn luôn có vài tên đàn em đi theo để bảo vệ.
- 6.
fan trung thành
A loyal advocate or fan.
ℹ Từ 'fan' được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Việt hiện đại để chỉ người hâm mộ, không cần thêm loại từ.
- He has been a loyal shooter for this team since he was a child.Anh ấy là một fan trung thành của đội bóng này từ khi còn nhỏ.