iron
noun/ˈaɪ.ən//ˈɑjən/- 1.
sắt
A common, inexpensive metal, silvery grey when untarnished, that rusts, is attracted by magnets, and is used in making steel: a chemical element having atomic number 26 and symbol Fe.
- Today we studied about metals — including iron — at school.
- They gather one by one, trickling into the shady courtyard, the familiar hum of Mass. Ave. wafting in from behind brick buildings and iron gates.
- 2.
sắt
Any material, not a steel, predominantly made of elemental iron.
⚠ Từ 'sắt' cũng được dùng cho nghĩa 'nguyên tố hóa học Fe'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: nghĩa này chỉ vật liệu cụ thể, còn nghĩa kia chỉ khái niệm khoa học.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sắt' được coi là danh từ không đếm được khi chỉ vật liệu, nên không cần dùng loại từ.
- My house gate is made of iron.Cổng nhà tôi được làm bằng sắt.
- 3.
bàn là
A tool or appliance made of metal, which is heated and then used to transfer heat to something else; most often a thick piece of metal fitted with a handle and having a flat, roughly triangular bottom, which is heated and used to press wrinkles from clothing, and now usually containing an electrical heating apparatus.
⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn giữa 'bàn là' (miền Bắc) và 'bàn ủi' (miền Nam); cả hai đều đúng nhưng cần nhất quán trong một văn bản.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bàn là' được dùng phổ biến ở miền Bắc, trong khi 'bàn ủi' được dùng phổ biến ở miền Nam.
- I need to buy a new iron because the old one is broken.Tôi cần mua một cái bàn là mới vì cái cũ đã bị hỏng.
- 4.
dụng cụ bằng sắt
Any of several other tools traditionally made of wrought iron, now usually of steel.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'sắt' để chỉ cả kim loại và công cụ; đúng phải là 'dụng cụ bằng sắt' khi nói về vật dụng.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sắt' thường chỉ kim loại nguyên chất. Để chỉ các vật dụng làm từ kim loại này, cần thêm danh từ chỉ loại như 'dụng cụ' hoặc 'đồ dùng'.
- The blacksmith is repairing his iron tool.Người thợ rèn đang sửa lại dụng cụ bằng sắt của mình.
- 5.
xiềng xích
Shackles.
ℹ Trong tiếng Việt, 'xiềng xích' thường được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ trạng thái bị giam cầm.
- The prisoner was locked in heavy irons.Tù nhân bị khóa trong xiềng xích nặng nề.
- 6.
súng
A firearm, either a long gun or a handgun.
ℹ Trong tiếng Việt, 'súng' là danh từ chỉ chung các loại vũ khí này và không cần loại từ khi dùng với số lượng, tuy nhiên từ 'iron' trong tiếng Anh mang sắc thái lóng, bụi bặm hơn nhiều so với từ 'súng' thông thường.
- It's many niggas now totin' iron.
- Ah, throw that old iron over here! We'll pick it up and go on our way.