gunshot
noun/ˈɡʌn.ʃɒt//ˈɡʌn.ʃɑt/- 1.
tiếng súng
The act of discharging a firearm.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'tiếng súng' (âm thanh) và 'phát súng' (hành động bắn); nếu muốn nói về hành động bắn, nên dùng 'phát súng'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tiếng súng' thường được dùng để chỉ âm thanh, trong khi 'phát súng' dùng để chỉ hành động bắn cụ thể.
- I heard a gunshot ring out in the night.Tôi nghe thấy một tiếng súng vang lên trong đêm.
- 2.
tầm bắn
The distance to which shot can be thrown from a gun; the reach or range of a gun.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tầm bắn' thường được dùng để chỉ phạm vi hiệu quả của vũ khí, không chỉ riêng khoảng cách của một viên đạn đơn lẻ.
- For those, who are come over to the royal party, are consequently supposed to be out of gunshot.
- They moved out of the enemy's gunshot.Họ đã di chuyển ra ngoài tầm bắn của kẻ địch.