arguing

noun/ˈɑː(ɹ).ɡju.ɪŋ/
  1. 1.

    cuộc tranh cãi

    argument

    Trong tiếng Việt, 'cuộc tranh cãi' là một danh từ trừu tượng nên không cần thêm loại từ phía trước.

    • The then Coburg Line died out in 1678, upon which arose great arguings as to who should inherit[…]
    • They had a heated argument about who would be responsible for the project.Họ đã có một cuộc tranh cãi gay gắt về việc ai sẽ là người chịu trách nhiệm cho dự án.