chest

noun/t͡ʃɛst//t͡ʃɪst/
  1. 1.

    rương, hòm, ngực, rương

    A box, now usually a large strong box with a secure convex lid.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'chest' với 'ngực' (bộ phận cơ thể). 'Ngực' không thể dùng để chỉ một chiếc hộp.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'rương' thường gợi cảm giác về một vật dụng cổ điển hoặc dùng để đựng đồ đạc có giá trị, trong khi 'hòm' có thể dùng cho nhiều loại hộp đựng đồ lớn nói chung.

    • The clothes are kept in a chest.
    • But then I had the [massive] flintlock by me for protection. ¶[…]The linen-press and a chest on the top of it formed, however, a very good gun-carriage; and, thus mounted, aim could be taken out of the window at the old mare feeding in the meadow below by the brook, and a 'bead' could be drawn upon Molly, the dairymaid, kissing the fogger behind the hedge,[…].
  2. 2.

    quan tài

    A coffin.

    ℹ Từ này hiện nay được coi là từ cổ trong tiếng Anh khi dùng để chỉ quan tài, người bản ngữ hiện đại thường dùng 'coffin' hoặc 'casket'.

    • They placed the body of the deceased into the coffin.Họ đã đặt thi thể người quá cố vào trong quan tài.
  3. 3.

    ngân khố

    The place in which public money is kept; a treasury.

    ℹ Từ này được dùng trong ngữ cảnh quản lý tài chính công, không dùng để chỉ các loại thùng hay rương đựng đồ vật thông thường.

    • You can take the money from the chest.
    • The government took money from the chest to support the people.Chính phủ đã trích tiền từ ngân khố để hỗ trợ người dân.
  4. 4.

    tủ ngăn kéo

    A chest of drawers.

    ⚠ Người học hay nhầm lẫn và dịch là 'một cái ngực' (chest - phần cơ thể) thay vì 'một chiếc tủ ngăn kéo'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tủ' được dùng chung cho nhiều loại đồ nội thất có ngăn hoặc kệ, vì vậy cần thêm 'ngăn kéo' để làm rõ nghĩa.

    • I just bought a new chest of drawers to make the bedroom tidier.Tôi vừa mua một chiếc tủ ngăn kéo mới để phòng ngủ gọn gàng hơn.
  5. 5.

    ngực

    The portion of the human body from the base of the neck to the top of the abdomen; the homologous area in some other animals.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'ngực' được dùng cho cả người và động vật, không cần thêm loại từ.

    • Holonyms: torso, trunk < body
    • She had a sudden pain in her chest.
  6. 6.

    ngực

    The front (anterior) surface of this portion of the torso.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'ngực' được dùng cho cả người và động vật, không cần thêm loại từ.

    • Holonyms: thorax; torso, trunk
    • He has a tattoo on his chest, and another on his upper back.

chest

verb/t͡ʃɛst//t͡ʃɪst/
  1. 1.

    đỡ bóng bằng ngực

    To hit with one's chest (front of one's body)

    ⚠ Học sinh hay viết 'ngực bóng'; đúng phải là cụm động từ 'đỡ bóng bằng ngực'.

    ℹ Trong tiếng Việt, không có động từ đơn lẻ nào tương đương với 'to chest'. Người Việt thường dùng cụm từ mô tả hành động 'đỡ bóng' bằng bộ phận cơ thể cụ thể là 'ngực'.

    • Pedersen fed Kalinic in West Brom's defensive third and his chested lay-off was met on the burst by the Canadian who pelted by Tamas and smashed the ball into the top of Myhill's net.
    • The player chested the ball skillfully before shooting into the net.Cầu thủ đó đã đỡ bóng bằng ngực rất điệu nghệ trước khi sút vào lưới.
  2. 2.

    cất vào rương

    To deposit in a chest.

    ℹ Trong tiếng Việt, động từ 'cất' thường được dùng kèm với các giới từ chỉ vị trí như 'vào' để làm rõ nơi lưu trữ, thay vì chỉ dùng một động từ đơn lẻ.

    • She chested her precious jewelry.Cô ấy cất vào rương những món đồ trang sức quý giá.
  3. 3.

    liệm

    To place in a coffin.

    ℹ Đây là một từ ngữ cổ và trang trọng, thường chỉ dùng trong các ngữ cảnh tang lễ truyền thống.

    • The family placed the deceased in the coffin this morning.Gia đình đã liệm người quá cố vào sáng nay.
  4. 4.

    chịu đựng

    To handle, deal with.

    ℹ Trong tiếng Anh vùng miền, 'chest it' mang nghĩa lóng là chấp nhận một tình huống khó khăn mà không than vãn, tương tự như cách dùng 'suck it up'.

    • Children being loud and annoying in public is a small price to pay for living and participating in society. Everyone goes through this cycle and you too were once that child. We can’t just lock them indoors. Chest it, sorry.
    • Even though this work is very tiring, I still have to try to chest it and finish it.Dù công việc này rất mệt mỏi, tôi vẫn phải cố gắng chịu đựng để hoàn thành nó.

chest

noun/t͡ʃɛst//t͡ʃɪst/
  1. 1.

    sự xích mích

    Debate; quarrel; strife; enmity.

    ℹ Từ 'chest' trong nghĩa này là một từ cổ hoặc từ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại; trong giao tiếp thông thường, người bản ngữ sẽ dùng 'conflict' hoặc 'dispute' thay vì 'chest'.

    • The two families ended their long-standing chest.Hai gia đình đã chấm dứt sự xích mích kéo dài nhiều năm của họ.