breast
noun/bɹɛst//bɹest/- 1.
bầu ngực, vú
Either of the two organs on the front of a female human's chest, which contain the mammary glands; also the analogous organs in males.
⚠ Học sinh đôi khi dùng từ 'vú' trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường, nhưng từ này có thể bị coi là thô tục hoặc thiếu tế nhị; 'bầu ngực' là cách gọi lịch sự và phù hợp hơn.
ℹ Trong tiếng Việt, người ta thường dùng từ 'bầu ngực' để chỉ bộ phận này một cách trang trọng hoặc trung tính, thay vì dùng các từ ngữ dân dã có thể gây hiểu lầm về thái độ của người nói.
- Tanya’s breasts grew remarkably during pregnancy.
- Biblical criteria of sexual seductiveness include a white skin, black hair, or henna-dyed, scarlet lips, a prominent nose, rosy temples, long straight neck, firm breasts, round thighs, an erect posture.
- 2.
lồng ngực
The chest, or front of the human thorax.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lồng ngực' dùng để chỉ phần khung xương và cấu trúc bên trong, trong khi 'ngực' thường chỉ phần bề mặt cơ thể bên ngoài.
- The Wedding-Guest here beat his breast, / For he heard the loud bassoon.
- He beat his breast in anger.Anh ấy đấm vào lồng ngực mình vì quá tức giận.
- 3.
phần ngực áo
A section of clothing covering the breast area.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về quần áo, chúng ta thường dùng từ chỉ vị trí cụ thể như 'ngực áo' thay vì dùng từ chỉ bộ phận cơ thể trực tiếp.
- By the time he reached the War Memorial damp had soaked through the breasts of his shirt.
- Rain had soaked through the breast of his shirt.Nước mưa đã thấm ướt phần ngực áo của anh ấy.
- 4.
lòng
The figurative seat of the emotions, feelings etc.; one’s heart or innermost thoughts.
ℹ Đây là cách dùng mang tính văn chương hoặc ẩn dụ, không dùng để chỉ bộ phận cơ thể như các nghĩa khác của từ 'breast'.
- She kindled hope in the breast of all who heard her.
- He has a loyal breast.
- 5.
ức
The ventral portion of an animal’s thorax.
⚠ Từ 'ức' cũng được dùng cho nghĩa 'phần ngực của con người' (nghĩa thứ hai trong danh sách), nhưng trong ngữ cảnh động vật, nó chỉ vị trí giải phẫu học thay vì cơ quan sinh sản.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'ức' được dùng cho cả người và động vật, nhưng khi nói về động vật thì thường đi kèm với tên loài vật để làm rõ ngữ cảnh.
- The robin has a red breast.
- The robin has a red breast.Con chim cổ đỏ có phần ức màu đỏ.
- 6.
ức
A choice cut of poultry, especially chicken or turkey, taken from the bird’s breast; also a cut of meat from other animals, breast of mutton, veal, pork.
ℹ Trong ngữ cảnh ẩm thực, 'ức' được dùng như một danh từ không đếm được hoặc danh từ chỉ bộ phận, không cần thêm loại từ phía trước.
- Would you like breast or wing?
- Would you like breast or wing?Bạn muốn ăn phần ức hay phần cánh?