bureau

noun/ˈbjʊ.ɹəʊ//ˈbjʊ.ɹə/
  1. 1.

    cục

    An administrative unit of government; office.

    Trong tiếng Việt, 'cục' hoặc 'vụ' thường được đặt sau tên riêng của cơ quan đó, ví dụ như 'Cục Hàng không' hoặc 'Vụ Tổ chức cán bộ'.

    • Ashley Johnson is an energy, trade and economics expert at the National Bureau of Asian Research, based in the United States.
    • He is working at the Federal Bureau of Investigation.Ông ấy đang làm việc tại Cục Điều tra Liên bang.
  2. 2.

    cơ quan thông tin

    An organization or office for collecting or providing information or news.

    Từ 'văn phòng' có thể trùng với nghĩa 'nơi làm việc hành chính', nhưng khi kết hợp thành 'văn phòng đại diện' thì nghĩa được khu biệt rõ ràng cho mục đích cung cấp thông tin.

    Trong tiếng Việt, từ 'văn phòng' thường được dùng để chỉ địa điểm làm việc nói chung, nên khi muốn nhấn mạnh chức năng cung cấp thông tin, ta cần thêm các từ bổ trợ như 'thông tin' hoặc 'đại diện'.

    • a news bureau; a travel bureau; a service bureau; an employment bureau; the Citizens Advice Bureau
    • Newt Gingrich gives powerful testimony to the appeal of “the last word in content providership” — speakers’ bureaus.
  3. 3.

    phòng làm việc, sự giúp đỡ, văn phòng

    An office (room where clerical or professional duties are performed).

    Học sinh đôi khi nhầm lẫn 'bureau' với 'cái bàn' (desk) vì nghĩa cũ của nó. Cần nhớ 'phòng làm việc' chỉ không gian căn phòng, không phải đồ nội thất.

    Trong tiếng Việt, 'phòng làm việc' được dùng chung cho cả không gian làm việc tại nhà hoặc tại công sở.

    • There was an eerie silence in the dorm [... in] the factory. [...] The lamp glowed in his bureau, warm and reassuring and, through the window, I could see his papers strewn across the desk. [...] I called his name again. A movement from his bureau. [...] I banged on his door until it opened a crack[. ...] He pushed me out onto the staircase. "Get out," he screamed. The door to his bureau slammed in my face.
    • Both my ability to comprehend what is being said [in French] and my ability to fake comprehension have improved expeditiously. Monsieur holds the door open for me as we step inside his bureau. No one looks up as we enter. He offers me a seat, and when I fail to take it he returns to my side of the desk [...].
  4. 4.

    bàn viết có ngăn kéo

    A desk, usually with a cover and compartments that are located above the level of the writing surface rather than underneath, and often used for storing papers.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'bureau' với 'văn phòng' (office). Cần lưu ý 'bureau' ở nghĩa này là đồ nội thất, không phải nơi làm việc.

    Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể chỉ cả bàn làm việc hoặc tủ ngăn kéo đựng quần áo. Khi dùng, cần dựa vào ngữ cảnh để xác định đó là đồ nội thất dùng để viết hay để chứa đồ.

    • He usually sits at his bureau to organize important documents.Ông ấy thường ngồi vào chiếc bàn viết có ngăn kéo để sắp xếp các tài liệu quan trọng.
  5. 5.

    tủ ngăn kéo

    A chest of drawers for clothes.

    Học sinh hay nhầm lẫn với từ 'bàn làm việc' (desk) do nghĩa gốc của từ bureau trong tiếng Pháp; đúng phải là 'tủ ngăn kéo' khi nói về đồ nội thất đựng quần áo.

    Từ này chủ yếu được dùng ở vùng Đông Bắc Hoa Kỳ. Trong tiếng Việt, không có từ đơn nào tương đương hoàn toàn, nên ta dùng cụm từ mô tả chức năng của nó.

    • I put all my shirts into the new bureau.Tôi cất tất cả áo sơ mi vào chiếc tủ ngăn kéo mới mua.