kinda
adv/ˈkaɪndə//ˈkaɪnə/- 1.
hơi
Kind of; somewhat.
ℹ Từ 'kinda' là cách viết tắt của 'kind of' trong văn nói, nên khi dịch sang tiếng Việt, ta dùng các từ chỉ mức độ nhẹ như 'hơi' hoặc 'có vẻ' để giữ đúng sắc thái thân mật.
- I kinda hafta do this right now.
- That’s kinda funny.