excitement
noun/ɪkˈsaɪtmənt/- 1.
sự phấn khích
The state of being excited (emotionally aroused).
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự phấn khích' thường được dùng để chỉ cảm giác mạnh mẽ, đôi khi hơi mất kiểm soát, trong khi 'sự hào hứng' mang nghĩa tích cực và nhẹ nhàng hơn.
- to get caught up in the excitement
- By late accounts from Rotterdam, that city seems to be in a high state of philosophical excitement.
- 2.
điều thú vị
Something that excites.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa danh từ chỉ trạng thái cảm xúc 'sự hào hứng' và danh từ chỉ sự việc 'điều thú vị'. Khi nói về một sự kiện cụ thể gây phấn khích, không dùng 'sự hào hứng'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'excitement' ở nghĩa trạng thái cảm xúc thường được dịch là 'sự hào hứng', trong khi nghĩa chỉ sự việc gây phấn khích cần dùng các cụm từ như 'điều thú vị' hoặc 'sự kiện hấp dẫn'.
- This trip provided many excitements for us.Chuyến đi này mang lại nhiều điều thú vị cho chúng tôi.