reverend
adj/ˈɹɛvɹənd//ˈɹɛvəɹənd/- 1.
đáng kính
Worthy of reverence or respect.
ℹ Trong tiếng Anh, 'Reverend' thường được dùng làm danh hiệu cho chức sắc tôn giáo, nhưng với tư cách là một tính từ, nó mô tả phẩm chất của một người đáng được kính trọng.
- Near-synonyms: revered, esteemed
- The reverend doctor will enlighten us with a lecture on the germ theory.
- 2.
thể hiện sự tôn kính
Showing or granting reverence or respect.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được diễn đạt bằng cụm từ thay vì một tính từ đơn lẻ để đảm bảo sắc thái trang trọng.
- They have a reverend attitude toward the nation's historical monuments.Họ có thái độ thể hiện sự tôn kính trước những di tích lịch sử của dân tộc.
- 3.
ghê gớm
Extreme, extraordinary, or powerful.
ℹ Từ 'reverend' trong nghĩa này mang tính địa phương và không phổ biến trong tiếng Anh chuẩn, thường được dùng để nhấn mạnh sự kinh ngạc trước một sức mạnh hoặc quy mô lớn.
- Near-synonyms: reverable, estimable
- This storm has a reverend power.Cơn bão này có sức mạnh ghê gớm thật.