shame

noun/ˈʃeɪ̯m/[ˈʃeɪ̯m]
  1. 1.

    nỗi hổ thẹn, sự hổ thẹn, sự ngượng, sự thẹn, sự xấu hổ

    An uncomfortable or painful feeling due to recognition or consciousness of one's own impropriety or dishonor, or something being exposed that should have been kept private.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'sự ngượng' để chỉ cảm giác tội lỗi sâu sắc; 'sự ngượng' chỉ là cảm giác bối rối nhẹ. Đúng phải là 'nỗi hổ thẹn'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nỗi hổ thẹn' thường đi kèm với các tính từ chỉ mức độ như 'sâu sắc' hoặc 'lớn' để nhấn mạnh tính chất đạo đức của cảm xúc.

    • When I realized that I had hurt my friend, I felt deep shame.
    • The teenager couldn’t bear the shame of introducing his parents.
  2. 2.

    sự đáng tiếc, điều đáng tiếc

    Something to regret.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'sự đáng tiếc' với 'sự xấu hổ'. 'Sự xấu hổ' dùng cho cảm giác nhục nhã, còn 'sự đáng tiếc' dùng cho việc gây tiếc nuối.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường đi kèm với cấu trúc 'Thật là...' để nhấn mạnh cảm xúc tiếc nuối của người nói.

    • It was a shame not to see the show after driving all that way.
    • Nor can thy ſhame giue phiſicke to my griefe,
  3. 3.

    sự nhục nhã

    Reproach incurred or suffered; dishonour; ignominy; derision.

    ℹ Từ này dùng để chỉ danh dự bị tổn hại do hành động của bản thân hoặc do người khác gây ra, khác với cảm giác xấu hổ nội tại (sense 1).

    • […] because ye haue borne the shame of the heathen,
    • Honour and shame from no condition rise.
  4. 4.

    nỗi nhục, mối nhục

    The cause or reason of shame; that which brings reproach and ignominy.

    ⚠ Học sinh hay dùng nhầm 'xấu hổ' (tính từ) thay cho 'nỗi nhục' (danh từ) trong ngữ cảnh này; ví dụ sai: 'Hành động đó là một xấu hổ', đúng phải là 'Hành động đó là một nỗi nhục'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nỗi nhục' thường đi kèm với các động từ chỉ sự gây ra hoặc gánh chịu như 'là', 'gây ra', hoặc 'mang'.

    • guides who are the shame of religion
    • Rimmer ducked his body low into his chair, so just his head remained above the table top, and peered past the backs of the examinees in front of him, waiting for the adjudicator to make his move. Waiting for him to leap forward and rip off his flimsy flightsuit, exposing his shame: his illustrated body, Rimmer's cheating frame.
  5. 5.

    chỗ kín

    That which is shameful and private, especially private parts.

    ⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'shame' trong ngữ cảnh này thành 'sự xấu hổ' (cảm xúc); đúng phải là 'chỗ kín' (bộ phận cơ thể).

    ℹ Trong tiếng Việt, 'chỗ kín' là cách nói tránh, lịch sự hơn so với các từ chỉ bộ phận sinh dục trực tiếp.

    • And he took fig-leaves and sewed (them) together, and made an apron for himself, and covered his shame.
    • She turns to lift her robe, and lays it across her as though she were revealing her shame, as though she were naked.
  6. 6.

    lòng tự trọng

    The capacity to be ashamed, inhibiting one from brazen behaviour; due regard for one's own moral conduct and how one is perceived by others; restraint, moderation, decency.

    ⚠ Học sinh hay viết 'không có cái xấu hổ'; đúng phải là 'không có lòng tự trọng' hoặc 'không biết xấu hổ'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'lòng tự trọng' thường được dùng để chỉ sự tôn trọng chính mình, trong khi 'biết xấu hổ' nhấn mạnh vào cảm giác e ngại khi làm điều sai trái.

    • Don't you have any shame?
    • He had no shame left when he did that.Anh ta không còn chút lòng tự trọng nào khi làm việc đó.

shame

intj/ˈʃeɪ̯m/[ˈʃeɪ̯m]
  1. 1.

    thật đáng xấu hổ

    A cry of admonition for the subject of a speech, either to denounce the speaker or to agree with the speaker's denunciation of some person or matter; often used reduplicated, especially in political debates.

    ℹ Trong tiếng Việt, người ta thường dùng các cụm từ đầy đủ hơn để bày tỏ thái độ thay vì chỉ dùng một từ đơn lẻ như trong tiếng Anh.

    • Mr John Golding: One would not realise that it came from the same Government, because in that letter the Under-Secretary states: "The future of BT's pension scheme is a commercial matter between BT, its workforce, and the trustees of the pensions scheme, and the Government cannot give any guarantees about future pension arrangements." #*: Mr. Charles R. Morris: Shame.
    • […] the Duke of Dorset charged in the list with "not known, but supposed forty thousand per year" (charitable supposition) had when formerly in office only about 3 or £4,000, and has not now, nor when the black list was printed, any office whatever — (Much tumult, and cries of "shame" and "doust the liars")

shame

adj/ˈʃeɪ̯m/[ˈʃeɪ̯m]
  1. 1.

    ngại

    Embarrassed and shy, particularly because one is the subject of attention.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'shame' như một tính từ tiếng Anh trong câu 'I am shame'; đúng phải là 'I am ashamed' hoặc dùng từ 'ngại' trong tiếng Việt.

    ℹ Trong tiếng Anh Úc bản địa, từ 'shame' được sử dụng như một tính từ để chỉ cảm giác rụt rè, trong khi ở tiếng Anh chuẩn, 'shame' là danh từ và 'ashamed' mới là tính từ.

    • She says that she doesn't touch them, this is important, sometimes maybe a handshake may make them more shame, that is shy or embarrassed.
    • Int.[:] What types of things have you learnt about at AIME, like about yourselves or about others? Deon[:] To be confident. Greg[:] Yeah be confident. And not be shame…
  2. 2.

    đáng xấu hổ

    Causing embarrassment or shyness.

    ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa cảm giác của bản thân và tính chất của sự việc; viết 'Tôi thấy xấu hổ' (I am ashamed) là đúng, nhưng viết 'Việc đó xấu hổ' là sai, phải dùng 'Việc đó đáng xấu hổ'.

    ℹ Trong tiếng Anh Úc, 'shame' được sử dụng như một tính từ để mô tả một tình huống gây ngượng ngùng, trong khi trong tiếng Việt, chúng ta cần thêm tiền tố 'đáng' để biến động từ chỉ cảm xúc thành tính từ chỉ tính chất của sự việc.

    • "A lot of the time when we want to do stuff we'll be like, 'Oh no, that's shame — I don't want to do that because I'll be on my own'," Headland told NIT.
    • Don't do that, it's shame.Đừng làm thế, thật đáng xấu hổ.

shame

verb/ˈʃeɪ̯m/[ˈʃeɪ̯m]
  1. 1.

    làm cho xấu hổ

    To cause to feel shame.

    ⚠ Học sinh đôi khi viết 'làm xấu hổ cho cậu ấy'; đúng phải là 'làm cho cậu ấy xấu hổ'.

    ℹ Trong tiếng Việt, cấu trúc 'làm cho + tân ngữ + tính từ' thường được dùng để diễn tả việc gây ra một trạng thái cảm xúc cho người khác.

    • I was shamed by the teacher's public disapproval.
    • Were there but one righteous in the world, he would[…]shame the world, and not the world him.
  2. 2.

    làm nhục

    To cover with reproach or ignominy; to dishonor; to disgrace.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'làm nhục' thường đi kèm với đối tượng bị tác động trực tiếp, trong khi tiếng Anh có thể dùng 'shame' một cách trừu tượng hơn đối với danh dự cá nhân.

    • And with fowle cowardize his carcas ſhame,
    • His actions served to shame his entire family.Hành động của anh ta đã làm nhục cả gia đình.
  3. 3.

    chỉ trích

    To denounce as having done something shameful; to criticize with the intent or effect of causing a feeling of shame.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chỉ trích' mang nghĩa phê bình gay gắt, thường được dùng để thay thế cho hành động 'shame' trong ngữ cảnh xã hội hiện đại.

    • Stop shaming others about their food choices.
    • It is disgraceful that you should be used by adults for the purpose of trying to shame us because our extraction of timber from our forests.
  4. 4.

    làm cho xấu hổ mà phải

    To drive or compel by shame.

    ℹ Cụm từ này thường được dùng trong cấu trúc bị động để nhấn mạnh việc áp lực từ sự xấu hổ đã dẫn đến một hành động cụ thể.

    • The politician was shamed into resigning.
    • The politician was shamed into resigning.Chính trị gia đó đã bị làm cho xấu hổ mà phải từ chức.
  5. 5.

    cảm thấy xấu hổ

    To feel shame, be ashamed.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cảm thấy xấu hổ' là một cụm động từ diễn tả trạng thái tâm lý, không phải là một động từ đơn lẻ như 'shame' trong tiếng Anh cổ.

    • Broder she said I can not telle yow For it was not done by me nor by myn assente For he is my lord and I am his and he must be myn husband therfore my broder I wille that ye wete I shame me not to be with hym nor to doo hym alle the pleasyr that I can
    • I do ſhame to thinke of what a noble ſtraine you are, and of how coward a ſpirit.
  6. 6.

    chế giễu

    To mock at; to deride.

    ℹ Từ 'chế giễu' mang nghĩa tiêu cực về thái độ khinh miệt, khác với 'trêu chọc' vốn có thể mang tính đùa giỡn.

    • Ye have shamed the counsel of the poor, because the Lord is his refuge.
    • They often shame the poor in the community.Họ thường xuyên chế giễu những người nghèo khó trong cộng đồng.